principe
Định nghĩa
Danh từ:
- Đảo Principe: Một hòn đảo thuộc Vịnh Guinea, là một phần của quốc gia São Tomé và Príncipe. Từ "principe" trong ngữ cảnh này chỉ một địa danh cụ thể, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Principe là hòn đảo nhỏ hơn trong hai hòn đảo chính của São Tomé và Príncipe.)
- (Sự đa dạng sinh học trên đảo Principe thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "São Tomé and Príncipe": Tên quốc gia chính thức, trong đó "Principe" là một phần tên gọi.
- São Tomé and Príncipe is a Portuguese-speaking country in Africa. (São Tomé và Príncipe là một quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha ở châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prince (danh từ): hoàng tử (từ gốc của "principe" trong tiếng Bồ Đào Nha, nghĩa là "hoàng tử"). Tuy nhiên, "principe" trong tiếng Anh chỉ dùng làm tên địa danh, không phải từ chỉ chức tước.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, vì "principe" là tên riêng của một đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "principe"