principe

Học thuật
Thân thiện
principe

Le principe de l'égalité est fondamental pour une société juste.

Từ "principe" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le principe) có nghĩa là "nguyên tắc", "căn nguyên", hoặc "bản chất". Từ này thường được sử dụng để chỉ những quy tắc, lý thuyết hoặc giá trị cơ bản một hệ thống, một hành động hoặc một tư tưởng được xây dựng dựa trên đó.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Nguyên tắc cơ bản: "Principe" có thể được hiểumột điều kiện hoặc quy tắc cơ bản. Ví dụ:

    • Le principe d'égalité: Nguyên tắc bình đẳng.
    • Les principes de la démocratie: Các nguyên tắc của nền dân chủ.
  2. Căn nguyên, nguồn gốc: Từ này còn chỉ ra nguồn gốc hoặc lý do của một hiện tượng, như trong câu:

    • Le travail est le principe de toute richesse: Lao độngcăn nguyên của mọi của cải.
  3. Nguyênkhoa học: "Principe" cũng được dùng trong các khái niệm khoa học, như:

    • Le principe d'Archimède: NguyênÁc-si-mét.
    • Le principe d'organisation: Nguyên tắc tổ chức.
  4. Tôn chỉ, nguyên tắc đạo đức: Từ này có thể chỉ các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn chỉ của một cá nhân hoặc tổ chức:

    • Fidèle à ses principes: Trung thành với tôn chỉ của mình.
    • Homme sans principes: Người không nguyên tắc đạo đức.
  5. Sử dụng trong ngữ cảnh khác:

    • De principe: Về nguyên tắc.
    • Un accord de principe: Một sự thỏa thuận về nguyên tắc.
    • En principe: Về mặt nguyên tắc.
    • Il critique tout par principe: Anh ấy phê bình tất cả theo nguyên tắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pour le principe: Chỉ vì nguyên tắc mà thôi. Ví dụ:

    • Il demande cela pour le principe: Anh ấy đòi hỏi điều đó chỉ vì nguyên tắc mà thôi.
  • Demander quelque chose pour le principe: Đòi hỏi điều đó chỉ vì nguyên tắc.

Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Règle: Quy tắc.
  • Fondement: Nền tảng, cơ sở.
  • Postulat: Giả thuyết, tiền đề.
  • Doctrine: Học thuyết.
Idioms cụm động từ liên quan

Không nhiều idioms cụ thể liên quan đến từ "principe", nhưng có thể tìm thấy một số cách diễn đạt tương tự như: - Agir selon ses principes: Hành động theo nguyên tắc của mình. - Respecter ses principes: Tôn trọng nguyên tắc của mình.

Tóm tắt

Tóm lại, "principe" là một từ rất hữu ích trong tiếng Pháp, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nguyên tắc đạo đức đến các nguyênkhoa học.

principe

Le principe de l'égalité est fondamental pour une société juste.

danh từ giống đực
  1. khởi nguyên, bản nguyên
    • Dans le principe, les hommes étaient égaux
      khởi nguyên mọi người đều bình đẳng
  2. căn nguyên, nguồn gốc
    • Le travail est le principe de toute richesse
      lao độngcăn nguyên của mọi của cải
  3. yếu tố
    • Les principes constituants
      yếu tố cấu tạo
  4. nguyên lý; nguyên tắc
    • Principe d'Archimède
      nguyênác-si-mét
    • Principe d'organisation
      nguyên tắc tổ chức
  5. (số nhiều) tôn chỉ; nguyên tắc đạo đức
    • Fidèle à ses principes
      trung thành với tôn chỉ của mình
    • Homme sans principes
      người không nguyên tắc đạo đức
  6. (số nhiều) kiến thức cơ sở (về một môn khoa học...)
    • de principe
      về nguyên tắc
    • Un acord de principe
      một sự thỏa thuận về nguyên tắc
    • en principe
      về mặt nguyên tắc
    • En principe, il est d'accord
      ông ta đồng ý về mặt nguyên tắc
    • Il critique tout par principe
      theo nguyên tắc, anh ấy phê bình tất cả
    • pour le principe
      chỉ vì nguyên tắc mà thôi
    • Demander quelque chose pour le principe
      đòi hỏi điều chỉ vì nguyên tắc mà thôi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "principe"