priorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức trưởng tu viện: Chức vụ, vị trí lãnh đạo của một tu viện, thường là một tu viện nhỏ hơn hoặc phụ thuộc vào một tu viện lớn hơn (đan viện trưởng).
- Thời gian đương chức trưởng tu viện: Giai đoạn, nhiệm kỳ mà một người giữ chức vụ trưởng tu viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été nommé au priorat de ce monastère. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức trưởng tu viện của tu viện này.)
- Son priorat a été marqué par de nombreuses réformes. (Thời gian đương chức trưởng tu viện của ông được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accéder au priorat": lên nắm giữ chức trưởng tu viện.
- Il a accédé au priorat après des années de service. (Ông ấy đã lên nắm giữ chức trưởng tu viện sau nhiều năm phục vụ.)
"durée du priorat": thời hạn của nhiệm kỳ trưởng tu viện.
- La durée du priorat est souvent fixée par les règles de l'ordre. (Thời hạn của nhiệm kỳ trưởng tu viện thường được quy định bởi luật lệ của dòng tu.)
Biến thể và từ gần giống
Prieur (danh từ giống đực): Trưởng tu viện (người giữ chức vụ).
- Le prieur dirige la communauté religieuse. (Vị trưởng tu viện lãnh đạo cộng đồng tôn giáo.)
Prieuré (danh từ giống đực): Tu viện (do một trưởng tu viện lãnh đạo).
- Ce prieuré a été fondé au XIIe siècle. (Tu viện này được thành lập vào thế kỷ XII.)
Từ đồng nghĩa
- Direction d'un monastère: sự lãnh đạo một tu viện.
- Mandat de prieur: nhiệm kỳ của trưởng tu viện.
Các cụm từ liên quan
- Exercer le priorat: thực thi chức vụ trưởng tu viện.
- Il exerça le priorat avec une grande sagesse. (Ông ấy đã thực thi chức vụ trưởng tu viện với một sự khôn ngoan lớn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "priorat")
danh từ giống đực
- chức trưởng tu viện
- thời gian đương chức trưởng tu viện