prorata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Phần chia tỷ lệ: Một phần hoặc một khoản được tính toán dựa trên một tỷ lệ nhất định so với tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prorata des bénéfices a été calculé avec soin. (Phần chia tỷ lệ lợi nhuận đã được tính toán cẩn thận.)
- Chacun recevra un prorata équitable. (Mỗi người sẽ nhận được một phần chia tỷ lệ công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au prorata de": theo tỷ lệ của, tương ứng với.
- La contribution est calculée au prorata des revenus. (Khoản đóng góp được tính theo tỷ lệ thu nhập.)
- "au prorata": theo tỷ lệ.
- Les dépenses seront réparties au prorata. (Các chi phí sẽ được phân bổ theo tỷ lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Proratisation (n.f): Sự phân bổ theo tỷ lệ.
- Prorater (v.t): Chia, phân bổ theo tỷ lệ.
Từ đồng nghĩa
- Proportion (n.f): Tỷ lệ, phần.
- Quota (n.m): Hạn ngạch, phần được chia.
Các cụm từ liên quan
- Calculer au prorata: Tính toán theo tỷ lệ.
- Il faut calculer au prorata du temps travaillé. (Phải tính toán theo tỷ lệ thời gian làm việc.)
- Répartition au prorata: Sự phân phối theo tỷ lệ.
- La répartition au prorata des ressources est essentielle. (Việc phân phối tài nguyên theo tỷ lệ là điều cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Payer au prorata temporis: Trả tiền theo tỷ lệ thời gian (thường dùng trong hợp đồng hoặc thuê mướn khi thời gian không trọn vẹn).
- Pour votre mois d'essai, vous serez payé au prorata temporis. (Trong tháng thử việc, bạn sẽ được trả lương theo tỷ lệ thời gian.)
danh từ giống đực (không đổi)
- (từ cũ, nghĩa cũ) phần chia tỷ lệ
- au proratatheo tỷ lệ
- Partage des bénéfices au prorata des fonds engagéssự chia lãi theo tỷ lệ vốn bỏ vào