priorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ưu tiên, sự được xét trước: Quyền hoặc tình trạng được xem xét, xử lý hoặc thực hiện trước những thứ khác.
- Quyền ưu tiên: Quyền hợp pháp hoặc theo quy định được đi trước, được phục vụ trước hoặc được ưu tiên trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La priorité de ce projet est évidente. (Sự ưu tiên của dự án này là rõ ràng.)
- Les véhicules de secours ont la priorité. (Các phương tiện cứu hộ có quyền ưu tiên.)
- Il faut traiter ce dossier en priorité. (Phải xử lý hồ sơ này một cách ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la priorité": Có quyền được đi/được làm trước.
- Les piétons ont la priorité à ce passage. (Người đi bộ có quyền ưu tiên ở lối qua đường này.)
"Donner la priorité à (quelque chose/quelqu'un)": Ưu tiên cho (cái gì/ai đó).
- Le gouvernement donne la priorité à l'éducation. (Chính phủ ưu tiên cho giáo dục.)
"Être en priorité": Ở vị trí ưu tiên, được ưu tiên.
- Les personnes âgées sont en priorité pour la vaccination. (Người cao tuổi được ưu tiên tiêm chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Prioritaire (tính từ): Có tính ưu tiên, thuộc về ưu tiên.
- Une tâche prioritaire. (Một nhiệm vụ ưu tiên.)
Prioriser (động từ): Sắp xếp thứ tự ưu tiên.
- Il faut prioriser les demandes. (Cần phải sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Prééminence: Sự trội hơn, sự ưu thế.
- Précédence: Sự đi trước, quyền được đi trước.
Các cụm từ liên quan
"Priorité à droite": Quy tắc giao thông "ưu tiên bên phải" (tại một số giao lộ không có biển báo).
- Attention, ici c'est la priorité à droite ! (Chú ý, ở đây là ưu tiên bên phải!)
"Passage prioritaire": Đoạn đường/ lối đi ưu tiên.
- Ce couloir est un passage prioritaire pour le personnel médical. (Hành lang này là lối đi ưu tiên cho nhân viên y tế.)
Thành ngữ liên quan
- "Mettre (quelque chose) en tête de ses priorités": Đặt (cái gì đó) lên hàng đầu trong danh sách ưu tiên của mình.
- Elle a mis sa santé en tête de ses priorités. (Cô ấy đã đặt sức khỏe lên hàng đầu trong danh sách ưu tiên của mình.)
danh từ giống cái
- sự có trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước
- Priorité d'un événement par rapport à un autresự xưa hơn của một sự kiện so với một sự kiện khác
- Nous discuterons ce point en prioritéchúng ta sẽ thảo luận điểm ấy trước
- quyền ưu tiên
- Carte de prioritéthẻ ưu tiên
- (thân mật) người có thẻ ưu tiên
- Laissez passer les prioritéshãy để cho những người có thẻ ưu tiên qua trước