prioritize
Định nghĩa
- Động từ:
- Ưu tiên, đặt ưu tiên: "prioritize" có nghĩa là sắp xếp hoặc xử lý các nhiệm vụ, vấn đề, hoặc mục tiêu theo thứ tự quan trọng, dành sự chú ý và nguồn lực cho những việc quan trọng nhất trước.
- Xác định thứ tự ưu tiên: Hành động quyết định cái gì cần làm trước dựa trên mức độ cấp bách hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta có quá nhiều việc phải làm và phải ưu tiên.)
- (Cô ấy cần ưu tiên các nhiệm vụ của mình để kịp thời hạn.)
- (Chính phủ nên ưu tiên giáo dục trong ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prioritize something over something else": ưu tiên việc gì hơn việc khác.
- He prioritizes his health over work. (Anh ấy ưu tiên sức khỏe hơn công việc.)
- "to prioritize based on urgency": ưu tiên dựa trên mức độ khẩn cấp.
- We need to prioritize based on urgency, not personal preference. (Chúng ta cần ưu tiên dựa trên mức độ khẩn cấp, không phải sở thích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Priority (danh từ): sự ưu tiên, điều ưu tiên.
- Health is my top priority. (Sức khỏe là ưu tiên hàng đầu của tôi.)
- Prioritization (danh từ): sự ưu tiên hóa, quá trình ưu tiên.
- Prioritization is key to effective time management. (Sự ưu tiên hóa là chìa khóa để quản lý thời gian hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Rank: xếp hạng, đánh giá thứ tự.
- Order: sắp xếp theo thứ tự.
- Prefer: ưu tiên hơn (dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prioritize". Tuy nhiên, có thể dùng "put first" (đặt lên hàng đầu) với nghĩa tương tự:
- You should put your family first. (Bạn nên đặt gia đình lên hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
- First things first: làm việc quan trọng trước.
- First things first, let's finish the report. (Việc quan trọng trước, hãy hoàn thành báo cáo đã.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống