prismoid

/prismoid/
Học thuật
Thân thiện
prismoid

A student constructs a prismoid from colored blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Hình học):
    • Lăng trụ cụt: Một hình khối đa diện hai đáy hai đa giác cùng số cạnh ( dụ: hai hình lục giác), nằm trên hai mặt phẳng song song. Các mặt bên của hình thang hoặc hình bình hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The volume of a prismoid can be calculated using specific formulas. (Thể tích của một lăng trụ cụt có thể được tính bằng các công thức cụ thể.)
    • In geometry class, we learned to distinguish a prism from a prismoid. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách phân biệt một hình lăng trụ với một lăng trụ cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prismoidal formula": Công thức tính thể tích cho các hình dạng lăng trụ cụt, thường được sử dụng trong toán học kỹ thuật để tính gần đúng thể tích.
    • The prismoidal formula is useful for earthwork calculations in civil engineering. (Công thức lăng trụ cụt hữu ích cho việc tính toán khối lượng đất đá trong kỹ thuật xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prism (n): Lăng trụ. Một hình khối hai đáy đa giác bằng nhau song song, các mặt bên hình chữ nhật hoặc hình bình hành.
  • Prismatoid (n): Hình lăng trụ tròn. Một khái niệm tổng quát hơn, chỉ đa diện tất cả các đỉnh nằm trên hai mặt phẳng song song.
Từ đồng nghĩa
  • Frustum of a prism: Lăng trụ cụt (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
prismoid

A student constructs a prismoid from colored blocks.

danh từ
  1. (toán học) lăng trụ cụt

Từ chứa "prismoid"