prisonbreak

prisonbreak

The inmates executed a prisonbreak through a tunnel under the fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc vượt ngục: "prisonbreak" chỉ hành động hoặc sự kiện một nhân trốn thoát khỏi nhà tù một cách bất hợp pháp, thường kế hoạch sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisonbreak was carefully planned for months. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận trong nhiều tháng.)
    • Authorities are searching for the fugitives after the prisonbreak. (Chính quyền đang truy tìm những kẻ đào tẩu sau vụ vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a prisonbreak": tổ chức một cuộc vượt ngục.

    • The inmates staged a daring prisonbreak using a tunnel. (Các nhân đã tổ chức một cuộc vượt ngục táo bạo bằng cách đào đường hầm.)
  • "a mass prisonbreak": vượt ngục hàng loạt.

    • A mass prisonbreak occurred when the guards were distracted. (Một vụ vượt ngục hàng loạt đã xảy ra khi các lính canh bị phân tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison break (cụm danh từ): cách viết khác, thường dùng thay thế cho "prisonbreak".

    • The prison break made headlines worldwide. (Vụ vượt ngục đã gây xôn xao trên toàn thế giới.)
  • Jailbreak (danh từ): từ đồng nghĩa, nghĩa tương tự "prisonbreak", nhưng đôi khi dùng trong ngữ cảnh công nghệ (vượt qua giới hạn của thiết bị).

    • The jailbreak was successful, and the prisoners escaped. (Vụ vượt ngục đã thành công, các nhân đã trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape: sự trốn thoát (nói chung, không nhất thiết khỏi ).
  • Breakout: cuộc vượt ngục (từ đồng nghĩa chính xác với "prisonbreak").
    • The breakout was carefully planned. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a prisonbreak: thực hiện một cuộc vượt ngục.
    • The convicts made a prisonbreak under cover of darkness. (Các nhân đã thực hiện một cuộc vượt ngục dưới màn đêm tối.)

Từ chứa "prisonbreak"