privateer

/privateer/
Học thuật
Thân thiện
privateer

A privateer sails into a bustling colonial-era port with captured goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu lùng: Một con tàu nhân được chính phủ cấp giấy phép (ủy quyền) trong thời chiến để tấn công, bắt giữ hoặc phá hủy tàu buôn tàu chiến của quốc gia thù địch.
    • Thuyền trưởng/Chỉ huy tàu lùng: Người chỉ huy một con tàu như vậy.
    • Thủy thủ đoàn trên tàu lùng (thường dùng số nhiều privateers): Các thành viên thủy thủ phục vụ trên một tàu lùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tàu):

    • The privateer swiftly captured the enemy merchant vessel. (Chiếc tàu lùng đã nhanh chóng bắt giữ tàu buôn của địch.)
    • During the war, many ship owners turned their ships into privateers. (Trong chiến tranh, nhiều chủ tàu đã biến tàu của họ thành tàu lùng.)
  • Danh từ (nghĩa người):

    • The famous privateer Sir Francis Drake raided Spanish ports and ships. (Thuyền trưởng tàu lùng nổi tiếng Francis Drake đã cướp phá các cảng tàu của Tây Ban Nha.)
    • The privateers shared the profits from the captured cargo. (Những người trên tàu lùng chia nhau lợi nhuận từ hàng hóa bị bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hoạt động như một tàu lùng/người chỉ huy tàu lùng: "to privateer" đôi khi được dùng như một động từ không chính thức, mô tả hành động hoạt động với tư cách một tàu lùng hoặc thuyền trưởng tàu lùng.
    • He obtained a letter of marque to privateer against enemy shipping. (Ông ta được thư ủy quyền để hoạt động như tàu lùng chống lại đội tàu của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Privateering (danh từ): Hành động, nghề nghiệp, hoặc hệ thống hoạt động của các tàu lùng.
    • Privateering was a common practice during the Age of Sail. (Hoạt động tàu lùng một thực hành phổ biến trong Thời đại Thuyền buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Corsair: Cướp biển (đặc biệt chỉ những kẻ cướpvùng biển Bắc Phi thời xưa); đôi khi dùng thay thế cho privateer trong một số ngữ cảnh lịch sử.
  • Buccaneer: Cướp biển (ban đầu chỉ những kẻ cướp hoạt độngvùng biển Caribbean); thường mang sắc thái phi pháp hơn privateer.
  • Letter of marque: Giấy phép/Thư ủy quyền chính thức từ chính phủ cho phép một tàu nhân hoạt động như một privateer.
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với Pirate (Cướp biển): Một privateer hoạt động hợp pháp dưới sự ủy quyền của một chính phủ trong thời chiến (thông qua một "letter of marque"), trong khi một pirate hoạt động phi pháp, không phân biệt thời chiến hay thời bình, tấn công mọi tàu lợi nhuận cá nhân. Tuy nhiên, ranh giới đôi khi bị xóa nhòa trong thực tế lịch sử.
privateer

A privateer sails into a bustling colonial-era port with captured goods.

danh từ
  1. tàu lùng (tàu của nhân được chính phủ giao nhiệm vụ chuyên đi bắt tàu buôn địch)
  2. người chỉ huy tàu lùng; (số nhiều) thuỷ thủ trên tàu lùng

Từ chứa "privateer"