privilégier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ưu tiên, ưu đãi: Hành động dành sự quan tâm, lợi ích hoặc sự lựa chọn đặc biệt cho một người, một nhóm hoặc một điều gì đó so với những cái khác.
- Cho đặc quyền, đặc huệ: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ban cho một quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à privilégier les énergies renouvelables. (Chính phủ tìm cách ưu tiên các nguồn năng lượng tái tạo.)
- Dans son budget, elle privilégie les dépenses liées à l'éducation. (Trong ngân sách của mình, cô ấy ưu tiên các khoản chi tiêu liên quan đến giáo dục.)
- Pour sa santé, il privilégie une alimentation équilibrée. (Vì sức khỏe, anh ấy ưu tiên một chế độ ăn uống cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Privilégier une approche": Ưu tiên/ưu đãi một cách tiếp cận.
- Le chercheur privilégie une approche qualitative. (Nhà nghiên cứu ưu tiên một cách tiếp cận định tính.)
"Privilégier le dialogue": Ưu tiên đối thoại.
- Face au conflit, il faut privilégier le dialogue. (Trước xung đột, cần phải ưu tiên đối thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Privilège (danh từ): Đặc quyền, đặc ân.
- Avoir le privilège de... (Có đặc ân được...)
Privilégié, e (tính từ): Được ưu đãi, có đặc quyền.
- Un enfant privilégié. (Một đứa trẻ được ưu đãi.)
Từ đồng nghĩa
- Favoriser: Thiên vị, ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi.
- Avantager: Cho lợi thế, làm cho có lợi.
- Accorder la priorité à: Dành sự ưu tiên cho.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường là kết hợp với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "privilégier".)
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- cho đặc quyền, đặc huệ
- ưu đãi