privilège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đặc quyền, đặc huệ: Quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt chỉ dành cho một cá nhân, nhóm người hoặc giai cấp cụ thể.
- Quyền (được) ưu đãi: Quyền được hưởng một sự ưu tiên, miễn trừ hoặc đối xử đặc biệt theo quy định.
- Đặc tính riêng: Phẩm chất, đặc điểm hoặc khả năng đặc trưng, riêng biệt của một người, một nhóm hoặc một sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avoir le privilège de rencontrer le président est un grand honneur. (Có đặc quyền được gặp tổng thống là một vinh dự lớn.)
- Ce club offre à ses membres le privilège d'accès à la piscine privée. (Câu lạc bộ này dành cho các thành viên quyền ưu đãi được vào hồ bơi riêng.)
- La capacité de créer de l'art est souvent considérée comme un privilège humain. (Khả năng sáng tạo nghệ thuật thường được coi là một đặc tính riêng của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir le privilège de + infinitif": có đặc quyền/vinh dự được làm gì đó.
- J'ai eu le privilège de visiter ce site historique secret. (Tôi đã có đặc quyền được thăm địa điểm lịch sử bí mật này.)
"accorder un privilège": ban cho một đặc quyền.
- La loi accorde certains privilèges aux diplomates. (Luật pháp ban cho các nhà ngoại giao một số đặc quyền.)
"être un privilège": là một đặc quyền/vinh dự.
- Travailler avec vous est un véritable privilège. (Được làm việc với ông/bà thực sự là một đặc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Privilégié, privilégiée (tính từ): được hưởng đặc quyền, có địa vị ưu đãi.
- Un enfant privilégié (một đứa trẻ được hưởng đặc quyền)
Privilégier (động từ): ưu tiên, dành đặc quyền cho.
- Privilégier la qualité à la quantité (Ưu tiên chất lượng hơn số lượng)
Từ đồng nghĩa
- Avantage (lợi thế, ưu điểm).
- Faveur (ân huệ, sự thiên vị).
- Prérogative (đặc quyền, quyền ưu tiên).
Các cụm từ liên quan
Privilège fiscal: đặc quyền về thuế, ưu đãi thuế.
- Les entreprises innovantes bénéficient parfois d'un privilège fiscal. (Các doanh nghiệp đổi mới đôi khi được hưởng ưu đãi thuế.)
Privilège du sang: đặc quyền dòng máu (quyền lợi do xuất thân quý tộc).
- À l'époque féodale, le privilège du sang déterminait le statut social. (Thời phong kiến, đặc quyền dòng máu quyết định địa vị xã hội.)
Thành ngữ liên quan
Être né avec un privilège: sinh ra đã có đặc quyền (chỉ sự may mắn có sẵn từ khi sinh ra).
- Il est né avec le privilège de la richesse. (Anh ta sinh ra đã có đặc quyền của sự giàu có.)
Le privilège de l'âge: đặc quyền/ưu thế của tuổi tác (thường chỉ sự khôn ngoan, kinh nghiệm).
- Elle a le privilège de l'âge et de l'expérience. (Bà ấy có ưu thế của tuổi tác và kinh nghiệm.)
danh từ giống đực
- đặc quyền, đặc huệ
- Ôter les privilèges d'une classebỏ những đặc quyền của một giai cấp
- quyền (được) ưu đãi
- Privilège d'âgequyền ưu đãi vì tuổi tác
- đặc tính riêng
- La raison est un privilège de l'hommelý tính là đặc tính riêng của loài người