prize-fight

/prize-fight/
Học thuật
Thân thiện
prize-fight

A boxer wins a prize-fight in the ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền: Một trận đấu quyền anh chuyên nghiệp, thường diễn ra trong quá khứ, nơi các thi đấu để giành một khoản tiền thưởng (giải thưởng). Đây hình thức thi đấu từ lâu đời, trước khi quyền anh hiện đại được tổ chức chặt chẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two boxers agreed to a prize-fight for a large sum of money. (Hai quyền anh đồng ý tham gia một trận đấu lấy giải bằng tiền với số tiền lớn.)
    • Prize-fights were often held in secret locations to avoid the police. (Các trận đấu quyền anh lấy giải tiền thường được tổ chứcnhững địa điểm bí mật để tránh cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a prize-fight": tổ chức một trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền.
    • They planned to stage a prize-fight in the old warehouse. (Họ lên kế hoạch tổ chức một trận đấu quyền anh lấy giải tiền trong nhà kho .)
Biến thể từ gần giống
  • Prize-fighter (danh từ): quyền anh chuyên nghiệp thi đấu để lấy giải tiền.
    • The famous prize-fighter was known for his powerful punches. ( quyền anh chuyên nghiệp nổi tiếng được biết đến với những đấm mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional boxing match: trận đấu quyền anh chuyên nghiệp.
  • Pugilistic contest: cuộc thi đấu quyền anh (từ mang tính học thuật, cổ điển hơn).
prize-fight

A boxer wins a prize-fight in the ring.

danh từ
  1. trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền

Từ chứa "prize-fight"