proéminence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhô lên, sự lồi lên: Chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật thể hoặc một phần cơ thể nhô ra, lồi lên so với bề mặt xung quanh.
- Chỗ nhô lên, chỗ lồi lên: Chỉ chính vật thể, phần cơ thể hoặc địa hình có hình dạng nhô lên, lồi lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La proéminence de ses pommettes est caractéristique. (Sự lồi lên của gò má cô ấy rất đặc trưng.)
- On aperçoit une proéminence rocheuse au loin. (Chúng tôi nhìn thấy một chỗ nhô lên bằng đá ở đằng xa.)
- La proéminence de son nez le rendait facilement reconnaissable. (Chỗ lồi lên ở mũi ông ấy khiến ông dễ bị nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en proéminence": Làm nổi bật, nhấn mạnh (một yếu tố, một chi tiết).
- Le metteur en scène a mis en proéminence le personnage principal. (Đạo diễn đã làm nổi bật nhân vật chính.)
"Donner de la proéminence à quelque chose": Dành tầm quan trọng, sự nổi bật cho điều gì đó.
- Il faut donner plus de proéminence à cette découverte scientifique. (Cần phải dành nhiều sự nổi bật hơn cho khám phá khoa học này.)
Biến thể và từ gần giống
- Proéminent (adj): Nhô lên, lồi lên; nổi bật, quan trọng.
- Un menton proéminent. (Một cái cằm nhô ra.)
- Une personnalité proéminente. (Một nhân vật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Saillie (n.f): Chỗ nhô ra, chỗ lồi lên.
- Bosse (n.f): Chỗ lồi lên, cái bướu (thường trên cơ thể hoặc địa hình).
- Renflement (n.m): Chỗ phình ra, chỗ phồng lên.
Từ trái nghĩa
- Creux (n.m): Chỗ lõm, chỗ trũng.
- Dépression (n.f): Chỗ trũng, vùng lõm.
- Cavité (n.f): Hốc, khoang rỗng.
danh từ giống cái
- sự nhô lên, sự lồi lên
- chỗ nhô lên, chỗ lồi lên