proéminence

Học thuật
Thân thiện
proéminence

Le nez est une proéminence au milieu du visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhô lên, sự lồi lên: Chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật thể hoặc một phần cơ thể nhô ra, lồi lên so với bề mặt xung quanh.
    • Chỗ nhô lên, chỗ lồi lên: Chỉ chính vật thể, phần cơ thể hoặc địa hình hình dạng nhô lên, lồi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La proéminence de ses pommettes est caractéristique. (Sự lồi lên của gò má ấy rất đặc trưng.)
    • On aperçoit une proéminence rocheuse au loin. (Chúng tôi nhìn thấy một chỗ nhô lên bằng đáđằng xa.)
    • La proéminence de son nez le rendait facilement reconnaissable. (Chỗ lồi lênmũi ông ấy khiến ông dễ bị nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en proéminence": Làm nổi bật, nhấn mạnh (một yếu tố, một chi tiết).

    • Le metteur en scène a mis en proéminence le personnage principal. (Đạo diễn đã làm nổi bật nhân vật chính.)
  • "Donner de la proéminence à quelque chose": Dành tầm quan trọng, sự nổi bật cho điều đó.

    • Il faut donner plus de proéminence à cette découverte scientifique. (Cần phải dành nhiều sự nổi bật hơn cho khám phá khoa học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Proéminent (adj): Nhô lên, lồi lên; nổi bật, quan trọng.
    • Un menton proéminent. (Một cái cằm nhô ra.)
    • Une personnalité proéminente. (Một nhân vật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Saillie (n.f): Chỗ nhô ra, chỗ lồi lên.
  • Bosse (n.f): Chỗ lồi lên, cái bướu (thường trên cơ thể hoặc địa hình).
  • Renflement (n.m): Chỗ phình ra, chỗ phồng lên.
Từ trái nghĩa
  • Creux (n.m): Chỗ lõm, chỗ trũng.
  • Dépression (n.f): Chỗ trũng, vùng lõm.
  • Cavité (n.f): Hốc, khoang rỗng.
proéminence

Le nez est une proéminence au milieu du visage.

danh từ giống cái
  1. sự nhô lên, sự lồi lên
  2. chỗ nhô lên, chỗ lồi lên

Từ gần giống