prééminence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hơn hẳn, tính ưu việt; ưu thế: Chỉ sự vượt trội rõ rệt, chất lượng hoặc vị thế cao hơn hẳn so với những cái khác cùng loại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Địa vị cao hơn: Chỉ một vị trí, chức vụ hoặc địa vị xã hội cao cấp hơn, có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prééminence de l'esprit sur la matière. (Tính ưu việt của tinh thần so với vật chất.)
- Ce pays cherche à affirmer sa prééminence économique dans la région. (Đất nước này tìm cách khẳng định ưu thế kinh tế của mình trong khu vực.)
- La prééminence de cette théorie est aujourd'hui contestée. (Tính ưu việt của học thuyết này ngày nay bị tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disputer la prééminence à quelqu'un": tranh giành địa vị cao hơn/ưu thế với ai đó.
- Deux grandes puissances se disputent la prééminence mondiale. (Hai cường quốc lớn tranh giành vị thế bá chủ thế giới.)
"Reconnaître la prééminence de...": thừa nhận tính ưu việt/ưu thế của...
- Tous reconnaissent la prééminence de son talent. (Mọi người đều thừa nhận tài năng vượt trội của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Prééminent, prééminente (tính từ): ưu việt, xuất sắc, nổi bật hơn hẳn.
- Un rôle prééminent. (Một vai trò ưu việt/nổi bật.)
Supériorité (danh từ giống cái): sự vượt trội, ưu thế (nghĩa gần, nhưng có thể thiếu sắc thái về địa vị cao cấp như "prééminence").
Từ đồng nghĩa
- Supériorité: sự vượt trội, ưu thế.
- Ascendant: thế thượng phong, ảnh hưởng chi phối.
- Primauté: vị trí hàng đầu, tính ưu tiên.
Từ trái nghĩa
- Infériorité: sự thua kém, kém cỏi.
- Subordination: sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
danh từ giống cái
- tính hơn hẳn, tính ưu việt; ưu thế
- La prééminence de l'esprittính ưu việt của tinh thần
- (từ cũ, nghĩa cũ) địa vị cao hơn