probationer

/probationer/
danh từ
  1. người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
  2. (pháp ) phạm nhân được tạm tha theo dõi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

probationer
A probationer nurse checks a patient's vital signs in the hospital ward.