probationer

/probationer/
Học thuật
Thân thiện
probationer

A probationer nurse checks a patient's vital signs in the hospital ward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang tập sự, người thử việc: Một người đang trong giai đoạn thử thách hoặc đào tạo ban đầu cho một nghề nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế hoặc công vụ, để chứng minh năng lực trước khi được chính thức công nhận.
    • Phạm nhân được tạm tha theo dõi (quản chế): Một người phạm tội được thả ra khỏi nhà tù trước thời hạn nhưng phải sống dưới sự giám sát tuân theo các điều kiện nhất định trong một khoảng thời gian thử thách.
dụ sử dụng
  • Người đang tập sự:

    • The hospital has ten new probationers this year. (Bệnh viện mười y tá tập sự mới trong năm nay.)
    • As a probationer, she is closely supervised by senior officers. ( một nhân viên tập sự, ấy được các sĩ quan cấp cao giám sát chặt chẽ.)
  • Phạm nhân được quản chế:

    • The probationer must report to his officer every week. (Người được tạm tha phải báo cáo với nhân viên quản chế mỗi tuần.)
    • The court released him as a probationer for two years. (Tòa án đã thả anh ta với tư cách một phạm nhân được quản chế trong hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ pháp : Trong bối cảnh pháp , "probationer" thường được dùng để chỉ một cá nhân đang chấp hành án treo (probation), một hình phạt thay thế cho việc ngồi tù.
    • The judge warned the probationer that any violation would result in imprisonment. (Thẩm phán cảnh báo người được án treo rằng bất kỳ vi phạm nào cũng sẽ dẫn đến việc bỏ tù.)
Biến thể từ gần giống
  • Probation (danh từ): Thời gian tập sự, thời gian thử việc; hoặc hình phạt quản chế, án treo.
    • He is on probation for six months. (Anh ấy đang trong thời gian tập sự sáu tháng. / Anh ấy đang chấp hành án treo sáu tháng.)
  • Probationary (tính từ): Thuộc về thời gian tập sự/thử thách.
    • a probationary period (một thời kỳ tập sự)
Từ đồng nghĩa
  • Trainee: Thực tập sinh, người đang được đào tạo (nghĩa tập sự).
  • Intern: Thực tập sinh (thường trong y khoa hoặc một số ngành).
  • Parolee: Phạm nhân được ân xá/tha trước hạnđiều kiện (nghĩa pháp , gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "probationer" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "probationer".)

probationer

A probationer nurse checks a patient's vital signs in the hospital ward.

danh từ
  1. người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
  2. (pháp ) phạm nhân được tạm tha theo dõi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống