parolee
/,pærə'li:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được tha trước thời hạn có điều kiện (người được phóng thích có giám sát): Một phạm nhân được thả ra khỏi nhà tù trước khi hết hạn án tù, nhưng phải sống dưới sự giám sát của cơ quan chức năng và tuân thủ các điều kiện cụ thể. Nếu vi phạm các điều kiện này, họ có thể bị đưa trở lại nhà tù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parolee must report to his parole officer every week. (Người được tha có điều kiện phải báo cáo với cán bộ giám sát của mình mỗi tuần.)
- Finding a job can be very difficult for a parolee. (Việc tìm một công việc có thể rất khó khăn đối với một người vừa được tha có điều kiện.)
- The community was informed that a parolee would be moving into the neighborhood. (Cộng đồng được thông báo rằng một người được tha có điều kiện sẽ chuyển đến sống trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on parole": đang trong thời gian được tha có điều kiện.
- He is out of prison but he is still on parole for another two years. (Anh ta đã ra tù nhưng vẫn đang trong thời gian được tha có điều kiện thêm hai năm nữa.)
Biến thể và từ liên quan
- Parole (danh từ): Sự tha trước thời hạn có điều kiện; lời hứa danh dự.
- He was granted parole after serving ten years. (Anh ta được cấp phép tha có điều kiện sau khi thụ án mười năm.)
- Parole officer (danh từ): Cán bộ giám sát người được tha.
- The parole officer helps the parolee reintegrate into society. (Cán bộ giám sát giúp người được tha tái hòa nhập cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Probationer: Người được hưởng án treo (thường chưa phải vào tù, hoặc được thả sớm dưới sự giám sát). Từ này có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "parolee" thường chỉ người đã từng ở trong tù và được thả ra sớm.
- Ex-convict: Cựu tù nhân. Từ này nhấn mạnh quá khứ phạm tội hơn là tình trạng đang bị giám sát.
Lưu ý
- "Parolee" là một thuật ngữ pháp lý chính thức. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "người được tha" hoặc "người đang trong thời gian tập sự" (nếu dịch thoát ý từ "probation"), nhưng cần phân biệt rõ với "probationer" (người được hưởng án treo, có thể chưa từng vào tù).
danh từ
- người được tha theo lời hứa danh dự