probationary

/probationary/
tính từ
  1. đang trong thời gian thử thách, đang trong thời gian tập sự
  2. (pháp ) đang trong thời gian được tạm tha theo dõi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

probationary
The new employee is in a probationary period at the company.