probative
/probative/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất chứng minh, dùng để làm bằng chứng: "probative" mô tả thứ gì đó có giá trị hoặc khả năng chứng minh một sự thật, một lập luận hoặc một giả thuyết cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và học thuật để nói về bằng chứng hoặc lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge found the new document to be highly probative in the case. (Thẩm phán nhận thấy tài liệu mới có giá trị chứng minh rất cao trong vụ án.)
- Her testimony was probative of the defendant's whereabouts that night. (Lời khai của cô ấy có tính chất chứng minh cho nơi ở của bị cáo vào đêm đó.)
- A scientist must present probative data to support a new theory. (Một nhà khoa học phải trình bày dữ liệu có tính chứng minh để hỗ trợ một lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Probative value": Giá trị chứng minh. Đây là một cụm từ phổ biến, đặc biệt trong pháp lý, để đánh giá mức độ một bằng chứng có thể chứng minh hoặc bác bỏ một sự kiện có liên quan.
- The court must weigh the probative value of the evidence against its potential to cause unfair prejudice. (Tòa án phải cân nhắc giá trị chứng minh của bằng chứng so với khả năng nó gây ra định kiến không công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Probatory (adj): Có cùng nghĩa với "probative", dùng để chỉ tính chất chứng minh. (Ít phổ biến hơn).
- Proof (n): Bằng chứng, chứng cớ.
- Evidential (adj): (Thuộc về) bằng chứng.
Từ đồng nghĩa
- Evidentiary: (Thuộc về) chứng cớ, có tính chất bằng chứng.
- Confirmatory: Có tác dụng xác nhận, chứng thực.
- Corroborative: Có tác dụng củng cố, xác minh (thêm).
Từ trái nghĩa
- Irrelevant: Không liên quan, không có giá trị chứng minh.
- Prejudicial: Gây định kiến, thành kiến (thường làm lu mờ giá trị chứng minh thực tế).
tính từ
- để chứng minh, để làm chứng cớ