approbative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu thị sự khen ngợi, hay tán thành: "Approbative" mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động thể hiện sự đồng tình, chấp thuận hoặc khen ngợi một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager gave an approbative smile after the presentation. (Người quản lý đã mỉm cười tỏ ý tán thành sau bài thuyết trình.)
- Her approbative comments on my work were very encouraging. (Những nhận xét tán thành của cô ấy về công việc của tôi rất đáng khích lệ.)
- He nodded in an approbative manner. (Anh ấy gật đầu với vẻ tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approbative tone": giọng điệu tán thành, khen ngợi.
- The teacher used an approbative tone when praising the student's effort. (Giáo viên đã dùng giọng điệu khen ngợi khi tán dương nỗ lực của học sinh.)
"Approbative gesture": cử chỉ tán thành.
- A simple thumbs-up can be a powerful approbative gesture. (Một cái giơ ngón tay cái đơn giản có thể là một cử chỉ tán thành mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Approbation (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận chính thức.
- The new policy met with general approbation. (Chính sách mới nhận được sự tán thành chung.)
Approbatory (tính từ): đồng nghĩa với "approbative", có nghĩa là tỏ ý khen ngợi hoặc tán thành.
- She received an approbatory letter from the committee. (Cô ấy nhận được một lá thư tán thành từ ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Approving: tán thành, đồng ý.
- Commendatory: có tính khen ngợi, tán dương.
- Favorable: thuận lợi, tỏ ý thiện chí.
Từ trái nghĩa
- Disapproving: không tán thành, phản đối.
- Critical: chỉ trích, phê bình.
- Pejorative: có ý nghĩa xấu, miệt thị.
Adjective
- biểu thị sự khen ngợi, hay tán thành