probenecid

probenecid

A doctor prescribes probenecid to a patient with gout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Probenecid: Một loại thuốc tăng đào thải acid uric, tác dụng làm giảm nồng độ acid uric trong máu; được sử dụng để điều trị bệnh gút.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn probenecid để giảm nồng độ acid uric của bệnh nhân.)
  • (Probenecid thường được dùng như một phương pháp điều trị bệnh gút mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Probenecid therapy": liệu pháp điều trị bằng probenecid.

    • The patient responded well to probenecid therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp probenecid.)
  • "Probenecid overdose": quá liều probenecid.

    • Probenecid overdose can lead to kidney damage. (Quá liều probenecid có thể dẫn đến tổn thương thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Probenecid (không biến thể phổ biến): Đây tên gốc của thuốc, không dạng tính từ hay động từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Uricosuric drug: thuốc tăng đào thải acid uric (mô tả chức năng của probenecid).
  • Antigout medication: thuốc chống gút (dùng chung cho các loại thuốc điều trị gút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "probenecid" đây danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "probenecid".

Từ gần giống