probenecid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Probenecid: Một loại thuốc tăng đào thải acid uric, có tác dụng làm giảm nồng độ acid uric trong máu; được sử dụng để điều trị bệnh gút.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn probenecid để giảm nồng độ acid uric của bệnh nhân.)
- (Probenecid thường được dùng như một phương pháp điều trị bệnh gút mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Probenecid therapy": liệu pháp điều trị bằng probenecid.
- The patient responded well to probenecid therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp probenecid.)
"Probenecid overdose": quá liều probenecid.
- Probenecid overdose can lead to kidney damage. (Quá liều probenecid có thể dẫn đến tổn thương thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Probenecid (không có biến thể phổ biến): Đây là tên gốc của thuốc, không có dạng tính từ hay động từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Uricosuric drug: thuốc tăng đào thải acid uric (mô tả chức năng của probenecid).
- Antigout medication: thuốc chống gút (dùng chung cho các loại thuốc điều trị gút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "probenecid" vì đây là danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "probenecid".