propensity
/propensity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên hướng, khuynh hướng tự nhiên: Một xu hướng bẩm sinh hoặc mạnh mẽ để cư xử hoặc suy nghĩ theo một cách cụ thể nào đó.
- Xu hướng, chiều hướng: Khả năng hoặc xác suất cao để một sự việc hoặc tình trạng nào đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a propensity for taking risks. (Anh ấy có thiên hướng thích mạo hiểm.)
- There is a natural propensity for parents to protect their children. (Có một khuynh hướng tự nhiên của cha mẹ là bảo vệ con cái.)
- The material shows a high propensity to absorb water. (Vật liệu này cho thấy xu hướng hấp thụ nước rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propensity to/towards something": thiên hướng đối với điều gì.
- Her propensity towards kindness makes her very popular. (Thiên hướng tốt bụng của cô ấy khiến cô rất được yêu mến.)
- "propensity for doing something": thiên hướng làm việc gì.
- The child showed an early propensity for drawing. (Đứa trẻ thể hiện thiên hướng vẽ tranh từ rất sớm.)
- "propensity of something to do something": xu hướng của cái gì đó làm việc gì (thường chỉ vật chất hoặc hiện tượng).
- We are studying the propensity of the virus to mutate. (Chúng tôi đang nghiên cứu xu hướng đột biến của loại virus đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Propense (adj - cổ, ít dùng): có khuynh hướng, thiên về.
- Không có dạng động từ hoặc danh từ số nhiều đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Inclination: khuynh hướng, ý thích.
- Tendency: xu hướng, chiều hướng.
- Proclivity: khuynh hướng (thường chỉ hành vi không mong muốn).
- Predisposition: khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ mắc phải.
- Leaning: thiên hướng, sự nghiêng về.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propensity".
Lưu ý sử dụng
- "Propensity" là một danh từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc báo cáo hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào một đặc điểm hoặc xu hướng ổn định, thường xuyên, hơn là một sở thích nhất thời.
danh từ
- thiên hướng