proboscidean
/proboscidean/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Động vật có vòi: Chỉ một loài động vật có vú thuộc bộ Proboscidea, đặc trưng bởi chiếc vòi dài, cơ bắp và linh hoạt. Các loài còn tồn tại ngày nay bao gồm voi châu Á và voi châu Phi.
- Thú thuộc bộ voi: Một cách gọi khác cho các thành viên của bộ Proboscidea.
Tính từ (Động vật học):
- Có vòi: Mô tả đặc điểm của một động vật sở hữu vòi.
- (Thuộc) vòi; giống vòi: Liên quan đến cấu trúc hoặc đặc điểm của chiếc vòi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The elephant is the most well-known living proboscidean. (Voi là loài động vật có vòi còn sống nổi tiếng nhất.)
- Mammoths and mastodons were prehistoric proboscideans. (Ma-mút và voi răng mấu là những loài thú có vòi thời tiền sử.)
Tính từ:
- The proboscidean trunk is a highly sensitive organ. (Chiếc vòi của động vật có vòi là một cơ quan cực kỳ nhạy cảm.)
- Scientists study proboscidean fossils to understand their evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch của bộ voi để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học, bảo tàng hoặc các tài liệu về cổ sinh vật học và động vật học.
- The order Proboscidea includes both extinct and extant species. (Bộ Proboscidea bao gồm cả các loài đã tuyệt chủng và các loài còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Proboscidea (Danh từ, số ít): Tên gọi khoa học của bộ động vật có vòi.
- Proboscidian (Danh từ/Tính từ): Một biến thể cách viết khác với nghĩa tương tự "proboscidean".
Từ đồng nghĩa
- Elephantine (Tính từ): (Thuộc) voi; to lớn như voi (thường dùng để mô tả kích thước hoặc đặc điểm, không hoàn toàn thay thế được về mặt phân loại học).
- Trunked mammal (Danh từ, cụm từ mô tả): Động vật có vú có vòi.
tính từ
- (động vật học) có vòi
- (thuộc) vòi; giống vòi
danh từ
- (động vật học) thú có vòi, thú thuộc bộ voi