processional

/processional/
tính từ
  1. (thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước
danh từ
  1. bài hát trong đám rước
  2. (tôn giáo) sách hát (rước đạo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "processional"

processional
The choir sings processional music as they walk down the aisle.