processionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về đám rước, liên quan đến đám rước: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến một cuộc diễu hành tôn giáo hoặc nghi lễ, thường mang tính trang trọng và truyền thống.
- (Văn học) Như
procession: Trong văn chương, nó có thể được dùng với nghĩa tương tự như danh từ "procession" (đám rước).
Danh từ giống đực:
- Sách nghi thức, sách lễ nghi: Đây là một danh từ chỉ một loại sách chứa các bài hát, kinh cầu và nghi thức dành cho các cuộc rước trong nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chant processionnel résonnait dans les rues. (Bài hát dành cho đám rước vang lên trên các con phố.)
- Ils suivaient le chemin processionnel habituel. (Họ đi theo con đường dành cho đám rước thông thường.)
- Danh từ:
- Le prêtre tenait le processionnel à la main. (Vị linh mục cầm sách nghi thức trên tay.)
- Les paroles de l'hymne sont tirées du processionnel. (Lời của bài thánh ca được trích từ sách nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cortège processionnel": Một cụm từ cố định, có nghĩa là "đám người đi rước", nhấn mạnh tính chất nghi lễ của đoàn người.
- Le cortège processionnel avançait lentement vers la cathédrale. (Đám người đi rước tiến chậm rãi về phía nhà thờ chính tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Procession (danh từ giống cái): Đám rước, cuộc diễu hành (nghi lễ).
- Processionner (động từ): Đi thành đám rước.
- Processionnaire (tính từ/danh từ): (Thuộc) đám rước; cũng có thể chỉ một loài sâu.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Liturgique (thuộc lễ nghi), cérémoniel (thuộc nghi thức), solennel (trang trọng).
- Danh từ: Livre de chants (sách bài hát), rituel (sách nghi lễ).
tính từ
- (văn học) xem procession I
- Cortège processionnelđám người đi rước
danh từ giống đực
- như processionnal