proclivity

/proclivity/
danh từ
  1. (+ to, towards) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "proclivity"

proclivity
He has a proclivity for telling tall tales.