proclivity
/proclivity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuynh hướng tự nhiên, sự thiên về: Một xu hướng hoặc sở thích mạnh mẽ, thường là đối với điều gì đó không tốt hoặc không mong muốn. Đây là một sự thiên hướng bẩm sinh hoặc đã ăn sâu.
- Sự ngả về: Một sự hướng tự nhiên về phía một hành vi, sở thích hoặc ý kiến cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a proclivity for exaggeration. (Anh ta có khuynh hướng thích phóng đại.)
- Her proclivity towards kindness makes her very popular. (Khuynh hướng tử tế của cô ấy khiến cô được yêu mến.)
- The child showed an early proclivity for music. (Đứa trẻ thể hiện khuynh hướng âm nhạc từ rất sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proclivity to/towards something": khuynh hướng đối với điều gì.
- His proclivity to anger is well known. (Khuynh hướng dễ nổi giận của anh ta rất nổi tiếng.)
- "proclivity for doing something": khuynh hướng làm việc gì.
- She has a proclivity for taking risks. (Cô ấy có khuynh hướng thích mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Proclivities (danh từ số nhiều): Các khuynh hướng, sở thích đặc biệt.
- He indulged his artistic proclivities in retirement. (Ông ấy thỏa mãn những khuynh hướng nghệ thuật của mình khi về hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Inclination: khuynh hướng, ý thích.
- Tendency: xu hướng, chiều hướng.
- Penchant: sở thích đặc biệt, thiên hướng.
- Predisposition: khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ bị.
Từ trái nghĩa
- Aversion: sự ghét, ác cảm.
- Disinclination: sự không thiên về, sự miễn cưỡng.
Lưu ý sử dụng
- "Proclivity" thường được dùng với giới từ "for", "to", hoặc "towards".
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ khuynh hướng đối với điều gì đó xấu hoặc đáng chê, nhưng không phải luôn luôn như vậy.
danh từ
- (+ to, towards) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về