proconsulate

/proconsulate/
Học thuật
Thân thiện
proconsulate

The proconsulate governed the province from a marble palace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thống đốc: "proconsulate" chỉ chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một thống đốc (proconsul) cai trị một tỉnh hoặc khu vực trong Đế chế La cổ đại.
    • Nhiệm kỳ thống đốc: Từ này cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ thống đốc đó.
    • Khu vực cai trị: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ lãnh thổ hoặc khu vực dưới quyền cai trị của một thống đốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the proconsulate of Asia. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức thống đốc tỉnh Asia.)
    • His proconsulate was marked by peace and prosperity. (Nhiệm kỳ thống đốc của ông được đánh dấu bởi hòa bình thịnh vượng.)
    • The proconsulate covered a vast territory. (Khu vực dưới quyền thống đốc bao phủ một lãnh thổ rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the proconsulate": nắm giữ chức vụ thống đốc.

    • Julius Caesar held the proconsulate of Gaul. (Julius Caesar từng nắm giữ chức thống đốc xứ Gaul.)
  • "during one's proconsulate": trong thời gian nhiệm kỳ thống đốc của ai đó.

    • Many reforms were introduced during his proconsulate. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian nhiệm kỳ thống đốc của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Proconsul (n): thống đốc (người giữ chức vụ).

    • The proconsul made an important decree. (Vị thống đốc đã ra một sắc lệnh quan trọng.)
  • Proconsular (adj): thuộc về thống đốc.

    • He had proconsular authority over the region. (Ông ấy quyền hạn của thống đốc đối với khu vực đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Governorship: chức vụ thống đốc, chức tỉnh trưởng.
  • Administration: sự cai quản, nhiệm kỳ cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ lịch sử/chính trị, không thành ngữ phổ biến)

proconsulate

The proconsulate governed the province from a marble palace.

danh từ
  1. chức thống đốc

Từ đồng nghĩa