procréation

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự đẻ, sự sinh đẻ
    • Procréation des enfants
      sự đẻ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

procréation
La procréation est un phénomène naturel chez les animaux.