procuration
/procuration/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ủy quyền: Hành động trao quyền cho một người khác (người được ủy quyền) để thay mặt mình thực hiện một hoặc nhiều hành động pháp lý cụ thể.
- Giấy ủy quyền: Văn bản, tài liệu chính thức ghi nhận và chứng minh việc ủy quyền đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il m'a donné une procuration pour gérer ses affaires. (Anh ấy đã đưa cho tôi một giấy ủy quyền để quản lý công việc của anh ta.)
- La procuration doit être signée devant un notaire. (Giấy ủy quyền phải được ký trước mặt một công chứng viên.)
- Voter par procuration est possible dans certaines circonstances. (Bỏ phiếu thông qua ủy quyền là có thể trong một số trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner procuration à quelqu'un": Ủy quyền cho ai đó.
- Elle a donné procuration à son avocat pour la représenter. (Bà ấy đã ủy quyền cho luật sư của mình để đại diện.)
"Agir par procuration": Hành động thông qua ủy quyền/thay mặt người khác.
- Le directeur agit par procuration en son absence. (Giám đốc hành động thông qua ủy quyền khi vắng mặt.)
Biến thể và từ liên quan
Procurer (động từ): Kiếm được, cung cấp.
- Il m'a procuré des billets. (Anh ấy đã kiếm cho tôi vài tấm vé.)
Procureur (danh từ): Công tố viên, người được ủy quyền (trong bối cảnh lịch sử/pháp lý).
- Le procureur de la République. (Công tố viên Cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Mandat: Ủy nhiệm, ủy quyền (thường dùng trong bối cảnh pháp lý tương tự).
- Pouvoir: Quyền hạn, giấy ủy quyền (nhấn mạnh đến quyền được trao).
Các cụm từ liên quan
Procuration bancaire: Ủy quyền ngân hàng (để quản lý tài khoản).
- J'ai établi une procuration bancaire pour mon fils. (Tôi đã lập một giấy ủy quyền ngân hàng cho con trai tôi.)
Procuration notariée: Giấy ủy quyền có công chứng.
- Pour vendre un bien, une procuration notariée est souvent requise. (Để bán một tài sản, một giấy ủy quyền có công chứng thường được yêu cầu.)
danh từ giống cái
- sự ủy quyền
- giấy ủy quyền
- Signer une procurationký một giấy ủy quyền