procréation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sinh sản, sự sinh đẻ: Hành động tạo ra con cái, thế hệ mới. Đây là một thuật ngữ mang tính học thuật, trang trọng, thường dùng trong các văn bản khoa học, triết học, luật pháp hoặc tôn giáo để nói về quá trình sinh sản của con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La procréation est un sujet important en biologie. (Sự sinh sản là một chủ đề quan trọng trong sinh học.)
- Ils ont parlé des aspects éthiques de la procréation assistée. (Họ đã nói về các khía cạnh đạo đức của việc sinh sản được hỗ trợ.)
- Le droit à la procréation est un droit fondamental. (Quyền sinh sản là một quyền cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procréation médicalement assistée (PMA)": sinh sản được y học hỗ trợ (thụ tinh nhân tạo).
- La PMA est une technique qui aide les couples ayant des difficultés à avoir des enfants. (Sinh sản được y học hỗ trợ là một kỹ thuật giúp các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc có con.)
"Procréation responsable": sinh sản có trách nhiệm.
- Le planning familial promeut la procréation responsable. (Kế hoạch hóa gia đình khuyến khích việc sinh sản có trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Procréer (động từ): sinh sản, sinh đẻ.
- Les animaux procréent pour assurer la survie de l'espèce. (Động vật sinh sản để đảm bảo sự tồn tại của loài.)
Reproduction (danh từ): sự sinh sản, sự tái tạo. Từ này rộng hơn, có thể chỉ sự sinh sản nói chung hoặc sự sao chép.
- La reproduction des plantes peut se faire par graines. (Sự sinh sản của thực vật có thể thực hiện qua hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Engendrement: sự sinh ra, sự phát sinh (mang tính trang trọng, thường dùng trong triết học hoặc văn chương).
- Génération: sự sinh ra, thế hệ.
Từ trái nghĩa
- Stérilité: sự vô sinh.
- Contraception: biện pháp tránh thai.
danh từ giống cái
- (văn học) sự đẻ, sự sinh đẻ
- Procréation des enfantssự đẻ con