proctologie

Học thuật
Thân thiện
proctologie

Le médecin spécialisé en proctologie examine un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa ruột thẳng-hậu môn: Một chuyên khoa y học tập trung vào việc chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến trực tràng, hậu môn ruột kết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est spécialisé en proctologie. (Anh ấy chuyên về khoa ruột thẳng-hậu môn.)
    • La proctologie est une branche importante de la médecine digestive. (Khoa ruột thẳng-hậu mônmột nhánh quan trọng của y học tiêu hóa.)
    • Ce centre hospitalier dispose d'un service de proctologie. (Bệnh viện này có một khoa ruột thẳng-hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consultation de proctologie": buổi khám chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn.

    • Il a pris rendez-vous pour une consultation de proctologie. (Anh ấy đã đặt lịch cho một buổi khám chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn.)
  • "chirurgie proctologique": phẫu thuật thuộc chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn.

    • Cette intervention est une chirurgie proctologique courante. (Ca phẫu thuật nàymột phẫu thuật thông thường thuộc chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proctologue (n.m/f): bác sĩ chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn.

    • Le proctologue a examiné le patient. (Bác sĩ chuyên khoa ruột thẳng-hậu môn đã khám cho bệnh nhân.)
  • Proctologique (adj): thuộc về khoa ruột thẳng-hậu môn.

    • Un examen proctologique est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra thuộc chuyên khoa ruột thẳng-hậu môncần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialité recto-anale: chuyên khoa trực tràng-hậu môn (cách gọi mô tả).
  • Chirurgie colorectale: phẫu thuật đại trực tràng (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)

proctologie

Le médecin spécialisé en proctologie examine un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa ruột thẳng-hậu môn

Từ gần giống