procuration

/procuration/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiếm được, sự thu thập: Hành động tìm kiếm đạt được một thứ đó, đặc biệt thông qua nỗ lực.
    • Quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác): Quyền hạn hợp pháp để hành động thay cho một người khác.
    • Giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm: Tài liệu pháp chính thức trao quyền đại diện cho một người.
    • Sự điều đình (vay tiền): Hành động sắp xếp hoặc thương lượng để được một khoản vay.
    • Hoa hồng môi giới vay tiền: Khoản tiền thù lao trả cho người trung gian trong một giao dịch vay mượn.
    • Nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái (nghĩa , ít dùng): Chỉ hành vi kiếm sống bằng cách quản lý hoặc bóc lột gái mại dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The procuration of rare artifacts requires patience and resources. (Việc thu thập các cổ vật hiếm đòi hỏi sự kiên nhẫn nguồn lực.)
    • He acted under procuration from the company's board. (Anh ta hành động dựa trên giấy uỷ quyền từ hội đồng quản trị công ty.)
    • The lawyer presented the letter of procuration to the court. (Luật sư trình thư uỷ nhiệm cho tòa án.)
    • His role was the procuration of a large loan for the project. (Vai trò của anh ta điều đình một khoản vay lớn cho dự án.)
    • The agent received a 2% procuration fee for arranging the loan. (Người môi giới nhận được phí hoa hồng 2% cho việc sắp xếp khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by procuration": thông qua sự uỷ quyền, do người đại diện thực hiện.
    • The contract was signed by procuration, as the CEO was abroad. (Hợp đồng được thông qua uỷ quyền, Giám đốc điều hành đangnước ngoài.)
  • "power of procuration": quyền hạn đại diện, thường trong ngữ cảnh pháp hoặc ngân hàng.
    • The assistant manager has the power of procuration for certain financial transactions. (Trợ lý giám đốc quyền đại diện cho một số giao dịch tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Procure (động từ): kiếm được, mua sắm, thu xếp.
    • We need to procure the necessary materials. (Chúng ta cần phải mua sắm các vật liệu cần thiết.)
  • Procurator (danh từ): người đại diện, người được uỷ quyền (đặc biệt trong lịch sử hoặc pháp luật).
    • The procurator represented the client in all legal matters. (Người đại diện đại diện cho khách hàng trong mọi vấn đề pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition (sự thu thập, mua lại): cho nghĩa "sự kiếm được".
  • Agency (quyền đại diện): cho nghĩa "quyền thay mặt".
  • Proxy (sự uỷ quyền, người đại diện): cho nghĩa "giấy uỷ quyền".
  • Brokerage (hoa hồng môi giới): cho nghĩa "hoa hồng môi giới vay tiền".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "procuration".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "procuration".)

danh từ
  1. sự kiếm được, sự thu thập
  2. quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác); giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
  3. sự điều đình (vay tiền); hoa hồng môi giới vay tiền
  4. nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái

Từ gần giống