procuration

/procuration/
danh từ
  1. sự kiếm được, sự thu thập
  2. quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác); giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
  3. sự điều đình (vay tiền); hoa hồng môi giới vay tiền
  4. nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống