procuratoire

Học thuật
Thân thiện
procuratoire

Le notaire rédige un acte procuratoire pour son client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ủy quyền: Dùng để mô tả một hành động, văn bản hoặc quyền lực được thực hiện thông qua một người đại diện, được ủy quyền. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháphoặc hành chính trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a signé une procuration procuratoire pour que son avocat le représente. (Ông ấy đãmột giấy ủy quyền để luật sư của ông đại diện.)
    • Ce document a une valeur procuratoire. (Tài liệu này giá trị ủy quyền.)
    • Un mandat procuratoire est nécessaire pour cette transaction. (Một ủy nhiệm ủy quyềncần thiết cho giao dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir procuratoire": Quyền lực ủy quyền, thẩm quyền được ủy quyền.

    • Le directeur a délégué un pouvoir procuratoire à son adjoint. (Giám đốc đã ủy quyền thẩm quyền cho phó của mình.)
  • "Acte procuratoire": Văn bản ủy quyền, hành động phápđược thực hiện thông qua ủy quyền.

    • L'acte procuratoire doit être notarié. (Văn bản ủy quyền phải được công chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Procuration (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, giấy ủy quyền.

    • Il m'a donné procuration pour gérer ses affaires. (Anh ấy đã cho tôi giấy ủy quyền để quảncông việc của anh ta.)
  • Procurer (động từ): Kiếm được, tìm được, cung cấp (nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).

    • Il a réussi à procurer les billets. (Anh ấy đã tìm được những chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Mandataire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) người được ủy quyền, người đại diện.
  • Délégué (tính từ/danh từ): Được ủy quyền, người được ủy nhiệm.
Lưu ý sử dụng
  • "Procuratoire"một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường sử dụng danh từ "procuration" (giấy ủy quyền) hoặc cụm động từ "donner procuration à" (ủy quyền cho) thay thế.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như (quyền), (văn bản, hành động), (ủy nhiệm).
procuratoire

Le notaire rédige un acte procuratoire pour son client.

tính từ
  1. ủy quyền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "procuratoire"