procuratory
/procuratory/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy ủy quyền, giấy ủy nhiệm: Một văn bản pháp lý chính thức, trong đó một người (người ủy quyền) trao quyền hạn pháp lý cho một người khác (người được ủy quyền) để hành động thay mặt mình trong một hoặc nhiều công việc được xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shareholder signed a procuratory to allow his lawyer to vote at the meeting. (Cổ đông đã ký một giấy ủy quyền để cho phép luật sư của ông ấy bỏ phiếu tại cuộc họp.)
- You need to present a valid procuratory to act on behalf of the company. (Bạn cần trình ra một giấy ủy quyền hợp lệ để hành động thay mặt công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grant a procuratory": cấp một giấy ủy quyền.
- The board granted a procuratory to the CEO for the merger negotiations. (Hội đồng quản trị đã cấp một giấy ủy quyền cho Tổng giám đốc để đàm phán sáp nhập.)
"under procuratory": theo giấy ủy quyền, dựa trên thẩm quyền được ủy quyền.
- He signed the contract under procuratory from the property owner. (Ông ấy đã ký hợp đồng dựa trên giấy ủy quyền từ chủ sở hữu tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Procuration (n): (1) Hành động ủy quyền, sự ủy nhiệm. (2) Khoản hoa hồng hoặc phí được trả cho việc thu xếp một khoản vay (trong lĩnh vực tài chính).
- Procurator (n): Người được ủy quyền, người đại diện theo ủy quyền (đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Power of attorney: Giấy ủy quyền (thường có phạm vi rộng và tính trang trọng cao trong pháp lý).
- Authorization letter: Thư ủy quyền (có thể ít trang trọng hơn về mặt pháp lý).
- Mandate: Sự ủy nhiệm, ủy thác.
Lưu ý về cách dùng
- "Procuratory" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ như "authorization letter" hoặc "power of attorney" có thể phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh tính chất chính thức và pháp lý của việc chuyển giao quyền hạn.
danh từ
- giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm