procurator
/procurator/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểm sát trưởng, Biện lý: Trong pháp lý, "procurator" chỉ một công chức có thẩm quyền truy tố, thường là người đứng đầu một viện kiểm sát hoặc cơ quan công tố.
- Người đại diện theo pháp luật: Một người được ủy quyền hợp pháp để hành động thay mặt cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The procurator presented the evidence against the accused in court. (Vị kiểm sát trưởng đã trình bày chứng cứ chống lại bị cáo tại tòa án.)
- He appointed his lawyer as his procurator to handle the property transaction. (Ông ấy chỉ định luật sư của mình làm người đại diện theo pháp luật để xử lý giao dịch bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Public Procurator": Công tố viên, Kiểm sát viên.
- The public procurator is responsible for ensuring justice is served. (Công tố viên có trách nhiệm đảm bảo công lý được thực thi.)
"Procurator Fiscal": (Đặc biệt ở Scotland) Một quan chức pháp lý đóng vai trò như công tố viên và điều tra viên trong các vụ án hình sự.
- The Procurator Fiscal decided there was enough evidence to proceed with the case. (Quan chức Procurator Fiscal đã quyết định có đủ chứng cứ để tiến hành vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Procuratorship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một procurator.
- His procuratorship was marked by several high-profile prosecutions. (Nhiệm kỳ kiểm sát trưởng của ông được đánh dấu bởi một số vụ truy tố nổi tiếng.)
Procuratorial (adj): Thuộc về procurator hoặc chức năng công tố.
- The procuratorial authority reviewed the investigation file. (Cơ quan có chức năng công tố đã xem xét hồ sơ điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Prosecutor: Công tố viên (nghĩa gần với kiểm sát trưởng).
- Legal representative: Người đại diện pháp lý (nghĩa gần với người đại diện theo pháp luật).
- Attorney-in-fact: Người được ủy quyền (trong một số văn bản pháp lý).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "procurator" có nguồn gốc từ La Mã cổ đại, chỉ một quan chức quản lý tài chính và thuế. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa pháp lý hiện đại.
- Trong bối cảnh pháp lý Việt Nam, "procurator" thường được dịch là "Kiểm sát viên" hoặc "Kiểm sát trưởng", thuộc hệ thống Viện kiểm sát.
danh từ
- (pháp lý) kiểm sát trưởng, biện lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay quyền, người thay mặt, người đại diện (về luật pháp)