procureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người được ủy quyền, người đại diện: Trong lĩnh vực pháp lý, "procureur" chỉ một người được trao quyền để hành động thay mặt cho người khác.
- Biện lý; Kiểm sát trưởng: Trong hệ thống tư pháp, "procureur" là một công chức nhà nước đại diện cho công lý, chịu trách nhiệm truy tố tội phạm và bảo vệ lợi ích công cộng trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le procureur a requis une peine sévère contre l'accusé. (Vị kiểm sát trưởng đã yêu cầu một bản án nghiêm khắc đối với bị cáo.)
- Il a agi en tant que procureur de la famille. (Ông ấy đã hành động với tư cách là người đại diện được ủy quyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procureur de la République": Công tố viên Cộng hòa (một chức danh cụ thể trong hệ thống tư pháp Pháp, tương đương với kiểm sát viên cấp tỉnh/thành phố).
- Le procureur de la République a ouvert une enquête. (Công tố viên Cộng hòa đã mở một cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Procureur général (danh từ giống đực): Tổng kiểm sát trưởng, Viện trưởng Viện kiểm sát cấp cao.
- Le procureur général a fait appel du jugement. (Tổng kiểm sát trưởng đã kháng cáo bản án.)
Procureure (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "procureur".
- Elle est une procureure très respectée. (Bà ấy là một nữ kiểm sát viên rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Avocat général (danh từ giống đực): Công tố viên cấp cao (trong một số bối cảnh tòa án cấp cao).
- Représentant légal (danh từ giống đực): Người đại diện theo pháp luật.
- Mandataire (danh từ giống đực/chung): Người được ủy quyền, người đại diện.
Thành ngữ liên quan
- Parquet, mené par le procureur: Cơ quan công tố, dưới sự lãnh đạo của kiểm sát trưởng. (Cụm từ này mô tả bộ máy công tố.)
- Le parquet, mené par le procureur, a classé l'affaire. (Cơ quan công tố, dưới sự lãnh đạo của kiểm sát trưởng, đã đình chỉ vụ án.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người được ủy quyền, người đại diện
- (luật học, pháp lý) biện lý; kiểm sát trưởng
- Procureur généraltổng kiểm sát trưởng
- (tôn giáo) linh mục quản lý (một tu viện)