procédé

Học thuật
Thân thiện
procédé

Le technicien utilise un procédé simple pour assembler les pièces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương pháp, cách thức, quy trình: Chỉ một phương pháp hoặc một loạt các bước được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể, đặc biệt trong kỹ thuật, sản xuất hoặc một quá trình hệ thống.
    • Cách đối xử, thái độ, hành vi: Chỉ cách một người cư xử hoặc đối xử với người khác, thường mang hàm ý đánh giá (tốt hoặc xấu).
    • Miếng da đầu gậy (bi-a): Trong môn thể thao bi-a, đâybộ phận bằng dađầu cây gậy, dùng để đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "phương pháp, cách thức":

    • Ce procédé de fabrication est breveté. (Phương pháp sản xuất này được cấp bằng sáng chế.)
    • Ils ont mis au point un nouveau procédé pour recycler le plastique. (Họ đã phát triển một quy trình mới để tái chế nhựa.)
  • Với nghĩa "cách đối xử, thái độ":

    • Je n'apprécie pas ton procédé. (Tôi không đánh giá cao cách đối xử của anh.)
    • Il a eu un procédé très élégant en lui présentant ses excuses. (Anh ấy đã có một thái độ rất lịch sự khi xin lỗi ấy.)
  • Với nghĩa "miếng da đầu gậy (bi-a)":

    • Il faut changer le procédé de ta queue de billard. (Cần phải thay miếng da đầu gậy bi-a của anh rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des procédés (avec quelqu'un)": cách đối xử (với ai đó), thường hàm ý không tốt.

    • Il a des procédés assez brutaux avec ses subordonnés. (Anh ta cách đối xử khá thô bạo với cấp dưới của mình.)
  • "simplifier un procédé": giản đơn hóa một phương pháp/quy trình.

    • L'ingénieur a réussi à simplifier le procédé de montage. (Kỹ đã thành công trong việc giản đơn hóa quy trình lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Procéder (động từ): tiến hành, thực hiện theo một phương pháp.

    • Nous allons procéder à l'installation. (Chúng tôi sẽ tiến hành việc cài đặt.)
  • Procédure (danh từ giống cái): thủ tục, trình tự các bước chính thức.

    • Il faut respecter la procédure légale. (Phải tuân theo thủ tục pháp lý.)
  • Procédurier (tính từ): quá câu nệ thủ tục, hình thức.

Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "phương pháp": Méthode (phương pháp), technique (kỹ thuật), processus (quá trình).
  • Với nghĩa "cách đối xử": Attitude (thái độ), comportement (hành vi), conduite (cách cư xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "procédé".)

Thành ngữ liên quan
  • "Être d'un bon/procédé": Là người cách cư xử tốt/không tốt.
    • C'est un homme d'un excellent procédé. (Đómột người đàn ông cách cư xử tuyệt vời.)
procédé

Le technicien utilise un procédé simple pour assembler les pièces.

danh từ giống đực
  1. cách đối xử
  2. phương pháp, cách thức
    • Simpligier un procédé
      giản đơn hóa một cách thức
  3. miếng da đầu gậy (gậy chơi bi a)

Từ gần giống

Từ chứa "procédé"