prosodie

Học thuật
Thân thiện
prosodie

La prosodie étudie les variations de la voix dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép làm thơ, khoa vần luật: Môn học nghiên cứu về các quy tắc, cấu trúc đặc điểm của thơ ca, bao gồm nhịp điệu, vần, cách ngắt câu.
    • Ngữ điệu học (trong ngôn ngữ học): Bộ phận của ngôn ngữ học nghiên cứu về các yếu tố siêu đoạn tính trong lời nói, như ngữ điệu, trọng âm, nhịp điệu độ dài âm tiết, tức là những đặc điểm vượt lên trên các âm vị riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prosodie est essentielle pour comprendre la musique d'un poème. (Phép làm thơđiều cốt yếu để hiểu được nhạc tính của một bài thơ.)
    • En linguistique, la prosodie étudie l'intonation et l'accentuation. (Trong ngôn ngữ học, ngữ điệu học nghiên cứu về ngữ điệu sự nhấn giọng.)
    • Ce professeur est un expert en prosodie classique. (Vị giáo sư nàymột chuyên gia về phép làm thơ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosodie du discours": Ngữ điệu của diễn ngôn/lời nói.

    • La prosodie du discours révèle souvent l'état émotionnel du locuteur. (Ngữ điệu của lời nói thường tiết lộ trạng thái cảm xúc của người nói.)
  • "Règle de prosodie": Quy tắc về phép làm thơ/vần luật.

    • Les règles de prosodie sont strictes dans la poésie classique. (Các quy tắc về phép làm thơ rất nghiêm ngặt trong thơ ca cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosodique (tính từ): (thuộc về) phép làm thơ, (thuộc về) ngữ điệu học.

    • Une analyse prosodique (một phân tích về ngữ điệu/phép làm thơ).
  • Intonation (danh từ giống cái): Ngữ điệu. (Đâymột khái niệm trọng tâm trong phạm vi nghiên cứu của "prosodie" ngôn ngữ học).

Từ đồng nghĩa
  • Métrique (danh từ giống cái): Phép làm thơ, luật thơ (đồng nghĩa khi nói về thơ ca).
  • Rythmique (danh từ giống cái/tính từ): Nhịp điệu học, (thuộc về) nhịp điệu (liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prosodie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prosodie")

prosodie

La prosodie étudie les variations de la voix dans une phrase.

danh từ giống cái
  1. phép làm thơ
  2. khoa vần luật
  3. (ngôn ngữ học) như intonation