prodelision

/prodelision/
Học thuật
Thân thiện
prodelision

I'm using prodelision to write this sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hiện tượng bỏ nguyên âm: Một hiện tượng ngôn ngữ trong đó một nguyên âm (hoặc một âm tiết) ở đầu một từ bị lược bỏ khi từ đó đứng sau một từ khác kết thúc bằng một nguyên âm, thường để tạo thành một dạng rút gọn, nói nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, "it is" becoming "it's" is a common example of prodelision. (Trong tiếng Anh, "it is" trở thành "it's" một dụ phổ biến của hiện tượng bỏ nguyên âm.)
    • Linguists study prodelision to understand how spoken language evolves. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng bỏ nguyên âm để hiểu ngôn ngữ nói phát triển như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu để mô tả một quy tắc hoặc hiện tượng giảm âm cụ thể.
    • The paper examines the rules governing prodelision in Old French. (Bài báo nghiên cứu các quy tắc chi phối hiện tượng bỏ nguyên âm trong tiếng Pháp cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elision (n) /ɪˈlɪʒ.ən/: Sự tỉnh lược, sự lược bỏ âm. Đây thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung việc bỏ đi một hoặc nhiều âm khi nói. Prodelision một loại hình cụ thể của elision.
    • Elision is common in fast, informal speech. (Sự tỉnh lược phổ biến trong lời nói nhanh, không trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vowel deletion: Sự xóa nguyên âm (cách giải thích bằng tiếng Anh đơn giản hơn).
  • Aphaeresis (n) /əˈfɪər.ɪ.sɪs/: Tỉnh lược âm đầu. Đây một thuật ngữ ngôn ngữ học khác chỉ việc bỏ âmđầu từ (như 'cause thay cho because), có thể xem liên quan nhưng không hoàn toàn giống với prodelision.
prodelision

I'm using prodelision to write this sentence.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng bỏ nguyên âm ( dụ I am thành I'm)