producer
/producer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sản xuất: Một cá nhân hoặc công ty chịu trách nhiệm tạo ra, tổ chức và quản lý việc sản xuất một sản phẩm, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như điện ảnh, truyền hình, âm nhạc, hoặc hàng hóa nói chung.
- Người xuất bản: Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xuất bản một ấn phẩm, chẳng hạn như sách, báo.
- Chủ nhiệm sản xuất: Người đứng đầu về mặt tài chính và tổ chức trong việc thực hiện một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the producer of several successful films. (Anh ấy là nhà sản xuất của nhiều bộ phim thành công.)
- The company is a major producer of electronic goods. (Công ty đó là một nhà sản xuất lớn các mặt hàng điện tử.)
- The book's producer decided to release a new edition. (Nhà xuất bản cuốn sách đã quyết định phát hành một ấn bản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Executive producer": Nhà sản xuất điều hành. Người chịu trách nhiệm chính về tài chính và quản lý tổng thể, có thể không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hàng ngày.
- She was credited as the executive producer of the documentary series. (Cô ấy được ghi danh là nhà sản xuất điều hành của loạt phim tài liệu.)
"Line producer": Nhà sản xuất trực tiếp. Người quản lý ngân sách và lịch trình sản xuất hàng ngày tại hiện trường.
- The line producer ensures the filming stays on schedule and within budget. (Nhà sản xuất trực tiếp đảm bảo việc quay phim đúng tiến độ và trong ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Produce (động từ): Sản xuất, tạo ra.
- This region produces excellent coffee. (Vùng này sản xuất cà phê tuyệt hảo.)
Production (danh từ): Sự sản xuất; quá trình sản xuất; tác phẩm được sản xuất.
- The production of the new car model will start next month. (Việc sản xuất mẫu xe mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Product (danh từ): Sản phẩm.
- This is one of our best-selling products. (Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Manufacturer: Nhà sản xuất, nhà chế tạo (thường dùng cho hàng hóa công nghiệp).
- Creator: Người sáng tạo, người tạo ra.
- Publisher: Nhà xuất bản (chuyên cho sách, báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "producer" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "produce".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "producer".)
danh từ
- người sản xuất
- người xuất bản (sách)
- chủ nhiệm (phim, kịch)
- (kỹ thuật) máy sinh, máy phát