productivity

/productivity/
Học thuật
Thân thiện
productivity

A worker uses a productivity chart to track daily output.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng suất, hiệu suất: Chỉ khả năng sản xuất ra hàng hóa, dịch vụ hoặc kết quả với một lượng tài nguyên (như thời gian, công sức, tiền bạc) nhất định. Đây thước đo hiệu quả của quá trình sản xuất hoặc làm việc.
    • Sức sản xuất: Khả năng tạo ra của cải, sản phẩm của một cá nhân, nhóm, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Improving productivity is a key goal for the company. (Cải thiện năng suất mục tiêu then chốt của công ty.)
    • The new software has increased our team's productivity significantly. (Phần mềm mới đã làm tăng đáng kể năng suất của nhóm chúng tôi.)
    • Agricultural productivity depends on good weather and technology. (Sức sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào thời tiết thuận lợi công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Productivity gains/improvements": Sự gia tăng hoặc cải thiện về năng suất.
    • The factory reported significant productivity gains after automation. (Nhà máy báo cáo những cải thiện năng suất đáng kể sau khi tự động hóa.)
  • "Productivity tool": Công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu suất làm việc.
    • This app is an essential productivity tool for project management. (Ứng dụng này một công cụ hỗ trợ năng suất thiết yếu cho quản lý dự án.)
  • "Labour/Workforce productivity": Năng suất lao động.
    • Investing in training is crucial for boosting labour productivity. (Đầu vào đào tạo rất quan trọng để thúc đẩy năng suất lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Productive (tính từ): năng suất, hiệu quả; khả năng sản xuất.
    • She had a very productive day at work. ( ấy đã một ngày làm việc rất hiệu quả.)
  • Produce (động từ): Sản xuất, tạo ra.
    • The factory produces cars. (Nhà máy sản xuất ô tô.)
  • Production (danh từ): Sự sản xuất, quá trình sản xuất.
    • The production of this model has been halted. (Việc sản xuất mẫu xe này đã bị dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficiency (n): Hiệu quả, hiệu suất (nhấn mạnh việc tránh lãng phí).
  • Output (n): Sản lượng, đầu ra (thường chỉ kết quả cụ thể được tạo ra).
  • Yield (n): Sản lượng, hiệu suất (thường dùng trong nông nghiệp hoặc tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "productivity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "productivity")

productivity

A worker uses a productivity chart to track daily output.

danh từ
  1. sức sản xuất; năng suất, hiệu suất
    • labour productiveness
      năng suất lao động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "productivity"