Videoproductivity

/productivity/

Từ productivity không chỉ đơn thuần làm việc chăm chỉ, thước đo khả năng tạo ra kết quả từ những nguồn lực giới hạn như thời gian công sức. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các khái niệm về hiệu suất cá nhân hay sức sản xuất của cả một doanh nghiệp. Liệu bạn đã biết cách kết hợp từ này để tạo thành các cụm từ chuyên ngành như productivity gains hay phân biệt với các từ đồng nghĩa như efficiency yield chưa? Video này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các công cụ ngôn ngữ để nói về năng suất lao động một cách tự nhiên chuyên nghiệp nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "productivity"

productivity
A worker uses a productivity chart to track daily output.