profanation

/profanation/
danh từ giống cái
  1. sự làm uế tạp
    • Profanation des choses saintes
      sự làm uế tạp vật thiêng liêng
    • profanation du génie
      (nghĩa bóng) sự làm uế tạp thiên tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "profanation"