professedly

/professedly/
Học thuật
Thân thiện
professedly

The company is professedly committed to environmental sustainability.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công khai, một cách tuyên bố rõ ràng: Dùng để mô tả một điều đó được thừa nhận, tuyên bố hoặc thể hiện ra bên ngoài một cách công khai, không che giấu.
    • Một cách giả vờ, một cách chủ ý lừa dối: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái chỉ rằng lời tuyên bố hay sự thể hiện đó có thể không chân thật, chỉ vẻ bề ngoài hoặc ý định đánh lừa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He is professedly a supporter of the new policy. (Anh ấy công khai người ủng hộ chính sách mới.)
    • The organization is professedly neutral in the conflict. (Tổ chức này tuyên bố một cách công khai trung lập trong cuộc xung đột.)
    • She was professedly happy about the news, but her eyes told a different story. ( ấy tỏ ra vui vẻ về tin đó, nhưng đôi mắt lại kể một câu chuyện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự mâu thuẫn giữa tuyên bố thực tế: Từ này thường được dùng khi người viết/nói muốn ám chỉ rằng điều được tuyên bố có thể không hoàn toàn đúng với thực tế hoặc động cơ thật sự.
    • The regime was professedly democratic, but it suppressed all opposition. (Chế độ đó tuyên bố dân chủ, nhưng lại đàn áp mọi sự phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Profess (động từ): tuyên bố, xưng nhận, giả vờ.
    • He professed his innocence. (Anh ta tuyên bố mình vô tội.)
  • Professed (tính từ): được tuyên bố, được thừa nhận công khai; giả vờ.
    • a professed goal (một mục tiêu được tuyên bố công khai)
  • Profession (danh từ): nghề nghiệp; lời tuyên bố.
  • Professional (tính từ/danh từ): chuyên nghiệp; chuyên gia.
Từ đồng nghĩa
  • Avowedly: một cách thừa nhận công khai.
  • Openly: một cách công khai.
  • Declaredly: một cách tuyên bố.
  • Ostensibly: bề ngoài , có vẻ (thường mang nghĩa không hoàn toàn đúng sự thật).
  • Pretendedly: một cách giả vờ.
Từ trái nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Truly: một cách chân thật.
  • Genuinely: một cách chân thành, thực sự.
professedly

The company is professedly committed to environmental sustainability.

phó từ
  1. công khai, không che dấu

Từ đồng nghĩa