professer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bày tỏ công khai, tuyên bố: Hành động công khai thể hiện một niềm tin, ý kiến hoặc thái độ.
    • Giảng dạy: Hành động dạy học một môn học hoặc lĩnh vực kiến thức, thườngcấp độ cao.
  2. Nội động từ:

    • Giảng dạy: Hành động làm nghề dạy học, đặc biệt là ở các cấp học trung học hoặc đại học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a professé son admiration pour cet artiste. (Anh ấy đã công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với nghệ sĩ đó.)
    • Elle professe la philosophie à l'université. ( ấy giảng dạy triết học tại trường đại học.)
  • Nội động từ:

    • Mon oncle a professé pendant trente ans. (Chú tôi đã giảng dạy trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professer un mépris": Công khai thể hiện sự khinh miệt, coi thường.
    • Il ne cache pas son aversion, il le professe ouvertement. (Anh ta không giấu giếm sự ác cảm của mình, anh ta công khai bày tỏ .)
Biến thể từ gần giống
  • Professeur (danh từ): Giáo viên, giảng viên (người giảng dạy).

    • Le professeur de français est très sympathique. (Giáo viên tiếng Pháp rất thân thiện.)
  • Profession (danh từ): Nghề nghiệp, chuyên môn.

    • Quelle est votre profession ? (Nghề nghiệp của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Déclarer: Tuyên bố, công bố.
  • Enseigner: Dạy học, giảng dạy (nghĩa chung).
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một cảm xúc, thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho động từ "professer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "professer")

ngoại động từ
  1. bày tỏ công khai, tuyên bố
    • Professer une opinion
      bày tỏ công khai một ý kiến
  2. giảng dạy
    • Professer l'histoire
      giảng dạy sử học
nội động từ
  1. giảng dạy
    • Il professe dans un lycée
      ông ấy giảng dạymột trường trung học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "professer"