professer

ngoại động từ
  1. bày tỏ công khai, tuyên bố
    • Professer une opinion
      bày tỏ công khai một ý kiến
  2. giảng dạy
    • Professer l'histoire
      giảng dạy sử học
nội động từ
  1. giảng dạy
    • Il professe dans un lycée
      ông ấy giảng dạymột trường trung học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "professer"