professionalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyên nghiệp hóa: "professionalise" có nghĩa làm cho một hoạt động, lĩnh vực, hoặc tổ chức trở nên chuyên nghiệp hơn, thường bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn, quy trình, hoặc đào tạo bài bản.
    • Trở nên chuyên nghiệp: "professionalise" cũng chỉ quá trình một người hoặc một nhóm bắt đầu hành động một cách chuyên nghiệp, đặc biệt để kiếm tiền hoặc như một nghề nghiệp chính thức.
dụ sử dụng
  • Chuyên nghiệp hóa:

    • The company decided to professionalise its customer service department. (Công ty quyết định chuyên nghiệp hóa bộ phận dịch vụ khách hàng của mình.)
    • Philosophy has not always been professionalised and used to be a subject pursued only by amateurs. (Triết học không phải lúc nào cũng được chuyên nghiệp hóa từng một môn học chỉ được theo đuổi bởi những người nghiệp .)
  • Trở nên chuyên nghiệp:

    • Many athletes professionalise after winning major competitions. (Nhiều vận động viên trở nên chuyên nghiệp sau khi giành chiến thắng trong các cuộc thi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to professionalise an industry": chuyên nghiệp hóa một ngành công nghiệp.

    • Efforts to professionalise the farming industry have led to higher crop yields. (Những nỗ lực chuyên nghiệp hóa ngành nông nghiệp đã dẫn đến năng suất cây trồng cao hơn.)
  • "to professionalise a role": chuyên nghiệp hóa một vai trò.

    • The non-profit organisation aims to professionalise the role of community health workers. (Tổ chức phi lợi nhuận này nhằm mục đích chuyên nghiệp hóa vai trò của nhân viên y tế cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionalisation (danh từ): sự chuyên nghiệp hóa.

    • The professionalisation of sports has changed athlete training dramatically. (Sự chuyên nghiệp hóa thể thao đã thay đổi việc huấn luyện vận động viên một cách đáng kể.)
  • Professional (tính từ/danh từ): chuyên nghiệp; chuyên gia.

    • She is a professional musician. ( ấy một nhạc chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Formalise: chính thức hóa (thường liên quan đến việc thiết lập quy tắc).
  • Standardise: tiêu chuẩn hóa (làm cho đồng nhất theo một chuẩn mực).
  • Specialise: chuyên môn hóa (tập trung vào một lĩnh vực cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Professionalise up: (hiếm) nâng cấp lên mức chuyên nghiệp.
    • The small startup needed to professionalise up to compete with larger firms. (Công ty khởi nghiệp nhỏ cần nâng cấp lên mức chuyên nghiệp để cạnh tranh với các công ty lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the bar: nâng cao tiêu chuẩn (mang ý nghĩa tương tự chuyên nghiệp hóa).
    • By hiring experts, they raised the bar and professionalised their team. (Bằng cách thuê các chuyên gia, họ đã nâng cao tiêu chuẩn chuyên nghiệp hóa đội ngũ của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

professionalise
The university sought to professionalise its teaching staff through new training programs.