professorship

/professorship/
Học thuật
Thân thiện
professorship

He accepted the professorship at the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ giáo sư (tại một trường đại học): "Professorship" chỉ vị trí, chức vụ của một giáo sư trong một cơ sở giáo dục đại học. Đây một vị trí học thuật cao cấp, thường liên quan đến việc giảng dạy, nghiên cứu các trách nhiệm học thuật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was offered a professorship at the prestigious university. ( ấy được mời giữ chức giáo sư tại trường đại học danh tiếng.)
    • He held the professorship in biology for over twenty years. (Ông ấy giữ chức giáo sư ngành sinh học trong hơn hai mươi năm.)
    • The donation established a new endowed professorship in the arts. (Khoản quyên góp đã thành lập một chức giáo sư được tài trợ mới trong lĩnh vực nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endowed professorship" hoặc "named chair": Một chức giáo sư được tài trợ bởi một quỹ hiến tặng, thường mang tên của nhà tài trợ hoặc một cá nhân được vinh danh. Đây một vị trí danh dự thường đi kèm với nguồn tài trợ cho nghiên cứu.
    • He was appointed to the Smith Family Professorship in Economics. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức Giáo sư Gia đình Smith về Kinh tế học.)
Biến thể từ gần giống
  • Professor (n): Giáo sư.
    • She is a professor of history. ( ấy một giáo sư lịch sử.)
  • Professional (adj/n): (Thuộc về) chuyên nghiệp; chuyên gia.
    • He maintains a professional attitude. (Anh ấy duy trì thái độ chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chair (n): Chức giáo sư (một cách diễn đạt khác, đặc biệt trong ngữ cảnh "endowed chair").
  • Academic position (n): Vị trí học thuật (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "professorship".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "professorship".

professorship

He accepted the professorship at the university.

danh từ
  1. chức giáo sư (đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "professorship"