proficiency

/proficiency/
danh từ
  1. sự tài giỏi, sự thành thạo
  2. tài năng (về việc )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "proficiency"

proficiency
She demonstrates her proficiency in playing the piano.