proficiency
/proficiency/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thành thạo, sự thông thạo: Chỉ mức độ cao về kỹ năng, kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể, đạt được qua quá trình học tập và thực hành.
- Trình độ chuyên môn cao: Phản ánh khả năng thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a high level of proficiency in three languages. (Cô ấy có trình độ thành thạo cao trong ba ngôn ngữ.)
- The job requires proficiency in using design software. (Công việc yêu cầu sự thành thạo trong việc sử dụng phần mềm thiết kế.)
- His proficiency on the piano is remarkable for his age. (Sự điêu luyện của anh ấy trên đàn piano thật đáng chú ý so với tuổi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To demonstrate proficiency in something": thể hiện sự thành thạo về cái gì đó.
- Candidates must demonstrate proficiency in data analysis. (Ứng viên phải thể hiện được sự thành thạo trong phân tích dữ liệu.)
"A proficiency test/exam": một bài kiểm tra đánh giá năng lực, trình độ.
- All new employees must take a language proficiency test. (Tất cả nhân viên mới phải làm một bài kiểm tra trình độ ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Proficient (tính từ): thành thạo, thông thạo.
- He is a proficient programmer. (Anh ấy là một lập trình viên thành thạo.)
Proficiently (trạng từ): một cách thành thạo.
- She can proficiently operate the machinery. (Cô ấy có thể vận hành máy móc một cách thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
- Expertise: chuyên môn, sự tinh thông.
- Competence: năng lực, khả năng đủ để làm việc.
- Skillfulness: sự khéo léo, tài giỏi.
- Mastery: sự tinh thông, làm chủ.
Từ trái nghĩa
- Incompetence: sự bất tài, thiếu năng lực.
- Ineptitude: sự vụng về, thiếu khả năng.
- Novice level: trình độ mới bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'proficiency')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'proficiency')
danh từ
- sự tài giỏi, sự thành thạo
- tài năng (về việc gì)