technique
/tek'ni:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật: Phương pháp hoặc cách thức thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là một công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn hoặc nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vào sự thành thạo và hiệu quả trong thực hành.
- Kỹ xảo: Các thủ pháp, mẹo vặt hoặc cách làm tinh tế được sử dụng để đạt được một kết quả mong muốn, thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc trình diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist's painting technique is unique and captivating. (Kỹ thuật vẽ của người nghệ sĩ này rất độc đáo và cuốn hút.)
- She learned a new technique for baking bread. (Cô ấy đã học được một kỹ thuật mới để nướng bánh mì.)
- The surgeon's precise technique saved the patient's life. (Kỹ thuật chính xác của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To master a technique": thành thạo, tinh thông một kỹ thuật.
- It takes years to master the technique of playing the violin. (Phải mất nhiều năm để thành thạo kỹ thuật chơi violin.)
"A proven technique": một kỹ thuật đã được chứng minh là hiệu quả.
- This is a proven technique for improving memory. (Đây là một kỹ thuật đã được chứng minh để cải thiện trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Technical (adj): (thuộc về) kỹ thuật, chuyên môn.
- He faced some technical difficulties. (Anh ấy gặp phải một số khó khăn về kỹ thuật.)
Technician (n): kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật.
- The laboratory technician analyzed the samples. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
- Method: phương pháp, cách thức có hệ thống để làm việc gì đó.
- Skill: kỹ năng, sự khéo léo có được do luyện tập.
- Procedure: quy trình, trình tự các bước cần tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "technique" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến việc sử dụng kỹ thuật, ví dụ: "apply a technique", "develop a technique").
Thành ngữ liên quan
- There's a technique to it: Việc này có kỹ thuật/kỹ xảo riêng (ám chỉ cần phải biết cách làm thì mới thành công).
- Folding these origami shapes looks easy, but there's a real technique to it. (Gấp những hình origami này trông có vẻ dễ, nhưng thực sự có một kỹ thuật riêng cho nó.)
danh từ
- kỹ xảo
- phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
- the technique of weavingkỹ thuật dệt