technique

/tek'ni:k/
danh từ
  1. kỹ xảo
  2. phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
    • the technique of weaving
      kỹ thuật dệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "technique"

technique
A dancer practices her technique at the barre.