profile

/profile/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
  2. sơ lược tiểu sử
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

profile
The artist sketches the profile of a model's face.