profile

/profile/
Học thuật
Thân thiện
profile

The artist sketches the profile of a model's face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng: Hình dáng khuôn mặt khi nhìn từ một bên.
    • Sơ lược tiểu sử: Một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc đời, sự nghiệp hoặc đặc điểm của một người hoặc tổ chức.
    • Mức độ chú ý của công chúng: Mức độ nổi tiếng hoặc được biết đến.
    • Biểu đồ, đường biểu diễn: Một bản phân tích (thường dưới dạng đồ thị) thể hiện mức độ hoặc đặc điểm của một cái đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Vẽ hoặc mô tả mặt nghiêng: Thể hiện hình ảnh hoặc mô tả đặc điểm của một vật thể, đặc biệt khuôn mặt, từ góc nhìn nghiêng.
    • Viết tiểu sử tóm tắt: Viết một bài mô tả ngắn gọn, nổi bật về đặc điểm hoặc sự nghiệp của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a very elegant profile. ( ấy đường nét mặt nghiêng rất thanh tú.)
    • The company's online profile lists all its major achievements. (Tiểu sử trực tuyến của công ty liệt kê tất cả các thành tựu chính của họ.)
    • The politician kept a low profile during the scandal. (Chính trị gia đó giữ một mức độ chú ý thấp trong suốt vụ bê bối.)
    • The engineer studied the soil profile before construction. (Kỹ sư nghiên cứu mặt cắt địa tầng trước khi xây dựng.)
  • Ngoại động từ:

    • The artist profiled the model's face in charcoal. (Họa sĩ vẽ mặt nghiêng của người mẫu bằng than chì.)
    • The magazine profiled several rising stars in technology. (Tạp chí viết bài giới thiệu tiểu sử một vài ngôi sao đang lên trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a low profile": Giữ mức độ chú ý thấp, không gây sự chú ý.

    • After the controversy, he decided to keep a low profile for a while. (Sau vụ tranh cãi, anh ta quyết định giữ mìnhmức độ ít được chú ý trong một thời gian.)
  • "To raise one's profile": Làm tăng mức độ nổi tiếng hoặc được biết đến.

    • The award helped to raise the young author's profile significantly. (Giải thưởng đã giúp nâng cao đáng kể mức độ được biết đến của tác giả trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Profiling (danh động từ): Hành động tạo hồ sơ hoặc phân tích đặc điểm.
    • Psychological profiling (Lập hồ sơ tâm lý)
    • Racial profiling is illegal. (Việc lập hồ sơ dựa trên chủng tộc bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Outline: Đường nét, phác thảo.
    • Silhouette: Hình bóng.
    • Biography: Tiểu sử.
    • Visibility: Mức độ được nhìn thấy, sự nổi bật.
  • Động từ:

    • Sketch: Phác họa.
    • Describe: Mô tả.
    • Portray: Miêu tả, khắc họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "profile" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Các nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc trong các cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • In profile: Ở góc nhìn nghiêng.
    • The statue looks most impressive in profile. (Bức tượng trông ấn tượng nhất khi nhìn từ góc nghiêng.)
profile

The artist sketches the profile of a model's face.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
  2. sơ lược tiểu sử
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng

Từ đồng nghĩa