visibility
/,vizi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn, khả năng nhìn thấy: Chất lượng hoặc mức độ có thể được nhìn thấy hoặc nhận biết bằng mắt, thường bị ảnh hưởng bởi các điều kiện như thời tiết, ánh sáng hoặc khoảng cách.
- Tính minh bạch, sự rõ ràng: Mức độ dễ dàng nhận thấy, hiểu được hoặc được chú ý đến, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội, tổ chức hoặc truyền thông.
- Mức độ chú ý, sự nổi bật: Mức độ một người, sự vật hoặc sự việc được công chúng biết đến hoặc chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy fog reduced visibility on the highway to less than 50 meters. (Sương mù dày đặc làm giảm tầm nhìn trên đường cao tốc xuống dưới 50 mét.)
- The new policy aims to increase the visibility of the company's environmental efforts. (Chính sách mới nhằm tăng tính minh bạch cho những nỗ lực về môi trường của công ty.)
- As a new artist, she needs more visibility to attract a larger audience. (Là một nghệ sĩ mới, cô ấy cần có thêm sự nổi bật để thu hút lượng khán giả lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High/Low visibility": Tầm nhìn xa/hạn chế (thời tiết); Mức độ chú ý cao/thấp (xã hội).
- Pilots canceled the flight due to low visibility caused by the storm. (Các phi công đã hủy chuyến bay do tầm nhìn hạn chế gây ra bởi cơn bão.)
- The CEO's high visibility in the media helped the company's brand. (Mức độ chú ý cao của CEO trên truyền thông đã giúp ích cho thương hiệu công ty.)
"Public visibility": Sự xuất hiện trước công chúng.
- The scandal brought the politician into public visibility. (Vụ bê bối đã đưa vị chính trị gia này ra trước sự chú ý của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Visible (adj): Có thể nhìn thấy được, rõ ràng.
- The moon was clearly visible in the night sky. (Mặt trăng có thể nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm.)
Visual (adj): Thuộc về thị giác, bằng mắt.
- The presentation had strong visual aids. (Bài thuyết trình có các công cụ hỗ trợ hình ảnh mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch (về thông tin hoặc hình ảnh).
- Prominence: Sự nổi bật, sự dễ thấy.
- Exposure: Sự phơi bày, mức độ tiếp xúc với công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "visibility".)
Thành ngữ liên quan
"To gain visibility": Trở nên nổi bật, được chú ý nhiều hơn.
- The startup gained visibility after winning the innovation award. (Công ty khởi nghiệp trở nên nổi bật sau khi giành giải thưởng đổi mới.)
"To operate in low visibility": Hoạt động trong điều kiện thiếu thông tin minh bạch hoặc sự chú ý.
- The secret agency often operates in low visibility. (Cơ quan mật vụ thường hoạt động trong điều kiện ít được chú ý.)
danh từ
- tính chất có thể trông thấy được
- the visibilityof a gastính chất trông thấy được của một chất khí
- high visibility(khí tượng) sự trông thấy rõ; tầm nhìn xa lớn
- tính rõ ràng, tính rõ rệt, tính minh bạch